
Dimitris Theodorou
Lịch sử chuyển nhượng Dimitris Theodorou
Dimitris Theodorou gia nhập Theodorou Dimitris theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 29/06/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Apoel Nicosia sang Anorthosis ngày 16/08/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Anorthosis | Theodorou Dimitris | Không công bố |
| 16/8/2024 | Apoel Nicosia | Anorthosis | Tự do |
| 1/6/2024 | Karmiotissa | Apoel Nicosia | Trở lại sau cho mượn |
| 12/9/2023 | Apoel Nicosia | Karmiotissa | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Enosis | Apoel Nicosia | Không công bố |
| 16/7/2019 | Anorthosis | Enosis | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Dimitris Theodorou, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dimitris Theodorou là ngày 16/07/2019, khi anh chuyển từ Anorthosis sang Enosis — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Anorthosis bắt đầu ngày 16/08/2024, khi anh đến từ Apoel Nicosia theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2025 tại 1. Division, anh ra sân 14 trận. Tại Anorthosis, anh khoác áo số 11.
Dimitris Theodorou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 29, Dimitris Theodorou là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Anorthosis. Anorthosis hiện thi đấu tại 1. Division theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Anorthosis
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 16/08/2024
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dimitris Theodorou
Cao 175 cm, Dimitris Theodorou là cầu thủ người Síp của Anorthosis. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 175 cm.
- Ngày sinh
- 10/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Síp
- Chiều cao
- 175 cm
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Anorthosis
Số liệu mùa 2025 của Dimitris Theodorou
Thống kê mùa 2025 tại 1. Division của Dimitris Theodorou: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2024 (3 bàn sau 26 trận), anh ít hơn 3 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Division | Anorthosis | 14 | 174 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,64 |
| 20241. Division | Anorthosis | 26 | 1.131 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Cup | Anorthosis | 1 | 77 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Champions League | Apoel Nicosia | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20231. Division | Apoel Nicosia | 1 | 11 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,88 |
| 2023UEFA Europa Conference League | Apoel Nicosia | 1 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dimitris Theodorou theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Anorthosis | 2024 – 2025 | 41 | 1.382 | 3 | 0 |
| Apoel Nicosia | 2023 – 2024 | 2 | 11 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dimitris Theodorou
- Dimitris Theodorou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dimitris Theodorou 29 tuổi (sinh ngày 10/09/1997), cao 175 cm.
- Dimitris Theodorou ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dimitris Theodorou ra sân 14 trận mùa 2025 tại 1. Division và ghi 0 bàn.
- Dimitris Theodorou hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dimitris Theodorou hiện khoác áo Anorthosis, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 17:11 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.