
Dida
Dida thi đấu ra sao mùa 2026?
5 trận mùa 2026 tại Carioca - 1 mang về cho Dida 0 bàn sau 361 phút. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Anh được chấm trung bình 6,23 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyCarioca - 1 | CFRJ / Maricá | 5 | 361 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,23 |
| 2025Carioca - 1 | CFRJ / Maricá | 7 | 630 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,84 |
| 2025Serie D | CFRJ / Maricá | 6 | 540 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa Do Brasil | Portuguesa RJ | 7 | 630 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,84 |
| 2024Carioca - 1 | Portuguesa RJ | 7 | 630 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,84 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Dida: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Dida mang áo số 1 của CFRJ / Maricá và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 190 cm, nặng 81 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 7/8/1985 (41 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- CFRJ / Maricá
CLB hiện tại của Dida
Ở tuổi 41, Dida là cầu thủ trong danh sách đăng ký của CFRJ / Maricá. Dữ liệu ghi nhận anh đến CFRJ / Maricá ngày 01/06/2024. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Carioca - 1.
- Câu lạc bộ
- CFRJ / Maricá
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 01/06/2024
Dida: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dida là ngày 01/05/2011, khi anh rời America SP sang BOA — năm anh tròn 26 tuổi. Chặng hiện tại gắn với CFRJ / Maricá, nơi anh đến ngày 01/06/2024 từ Portuguesa RJ dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Carioca - 1, anh có 5 lần ra sân. Tại CFRJ / Maricá, anh mang áo số 1.
Chuyển nhượng và giá trị của Dida
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Dida, gần nhất là từ Portuguesa RJ sang CFRJ / Maricá ngày 01/06/2024, phí chuyển nhượng tự do. Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/6/2024 | Portuguesa RJ | CFRJ / Maricá | Tự do |
| 1/5/2023 | Madureira | Portuguesa RJ | Tự do |
| 23/12/2022 | Volta Redonda | Madureira | Trở lại sau cho mượn |
| 28/3/2022 | Madureira | Volta Redonda | Cho mượn |
| 10/1/2022 | Paragominas | Madureira | Tự do |
| 4/12/2017 | Marília | Atlético Cajazeirense | Không công bố |
| 23/2/2016 | Icasa | Marília | Không công bố |
| 1/1/2016 | São José EC | Icasa | Không công bố |
| 1/1/2013 | remo | São José EC | Không công bố |
| 1/3/2012 | Morrinhos | remo | Không công bố |
| 1/5/2011 | America SP | BOA | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Dida theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| CFRJ / Maricá | 2025 – 2026 | 18 | 1.531 | 0 | 0 |
| Portuguesa RJ | 2024 | 14 | 1.260 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dida
- Thành tích ghi bàn của Dida mùa 2026 ra sao?
- Dida ra sân 5 trận mùa 2026 tại Carioca - 1 và ghi 0 bàn.
- Dida đang khoác áo đội bóng nào?
- Dida hiện khoác áo CFRJ / Maricá, mang áo số 1.
- Dida bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Dida 41 tuổi (sinh ngày 07/08/1985), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:44 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.