
Denys Popov
Trung vệ ·
Dynamo Kyiv
Câu chuyện sự nghiệp Denys Popov qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Denys Popov là ngày 01/07/2017, khi anh chuyển từ Dynamo Kyiv U19 sang Dynamo Kyiv 2 — năm anh tròn 18 tuổi. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Dynamo Kyiv tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 19/20, năm anh bước sang tuổi 20. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Cúp C1 Châu Âu cùng Dynamo Kyiv, với 1 bàn. Đó là năm anh tròn 21 tuổi. Ngày 01/07/2019, anh từ Dynamo Kyiv 2 chuyển tới Dynamo Kyiv — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 bàn qua 43 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Dynamo Kyiv. Tại Dynamo Kyiv, anh mang áo số 4 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2030.
Denys Popov đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Denys Popov ghi 2 bàn qua 43 lần có tên trong danh sách thi đấu. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Dynamo Kyiv. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 19/20 ở Dynamo Kyiv.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,30 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,95 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 179 | 0 | 0 | 6,45 |
| Dynamo Kyiv | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 370 | 0 | 0 | 6,76 |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 173 | 0 | 0 | 6,80 |
| Dynamo Kyiv | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 170 | 0 | 0 | 7,10 |
| Dynamo Kyiv | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 411 | 1 | 0 | 6,75 |
| Dynamo Kyiv | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Dynamo Kyiv | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 3 | 225 | 1 | 0 | 6,83 |
| Dynamo Kyiv | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 22/23 | UEFA Nations League | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ukraine | — | UEFA Euro 2024 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ukraine | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Denys Popov
Denys Popov mang áo số 4 của Dynamo Kyiv và chơi ở vị trí hậu vệ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm. Anh thuận chân cả hai.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 17/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Dynamo Kyiv
- Hợp đồng đến
- 31/12/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Denys Popov
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Denys Popov gia nhập Dynamo Kyiv ngày 01/07/2019. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 2,9 triệu EUR (không phải giá giao dịch). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2030.
- Câu lạc bộ
- Dynamo Kyiv
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2019
- Hợp đồng đến
- 31/12/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Denys Popov
Dữ liệu chuyển nhượng của Denys Popov gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dynamo Kyiv 2 sang Dynamo Kyiv ngày 01/07/2019, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2017 | Dynamo Kyiv U19 | Dynamo Kyiv 2 | Không công bố |
| 1/7/2019 | Dynamo Kyiv 2 | Dynamo Kyiv | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Denys Popov
- Denys Popov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Denys Popov 27 tuổi (sinh ngày 17/02/1999), cao 185 cm.
- Quốc tịch của Denys Popov là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Denys Popov mang quốc tịch Ukraine.
- Denys Popov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dynamo Kyiv là CLB hiện tại của Denys Popov, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 15:19 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.