
Dennis Waidner
Tiền vệ trung tâm ·
SC Verl
Dennis Waidner đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Dennis Waidner thuộc biên chế SC Verl, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 285 nghìn EUR (ước tính). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Club Friendlies. Dữ liệu ghi nhận anh đến SC Verl ngày 01/07/2025.
- Câu lạc bộ
- SC Verl
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Dennis Waidner: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Dennis Waidner là tiền vệ người Đức 25 tuổi, hiện khoác áo SC Verl. Hợp đồng với SC Verl được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 8/2/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- SC Verl
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Dennis Waidner
Các đội Dennis Waidner từng khoác áo theo dữ liệu gồm FC Würzburger Kickers, SpVgg Unterhaching, SC Verl. Riêng SpVgg Unterhaching chiếm 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 3 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SC Verl | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Würzburger Kickers | — | DFB Pokal | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,70 |
| SpVgg Unterhaching | — | DFB Pokal | 2 | 203 | 0 | 1 | 7,10 |
| SC Verl | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Dennis Waidner
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dennis Waidner là ngày 01/07/2020, khi anh chuyển từ FC Bayern München U19 sang Bayern München II — năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/07/2025, anh chuyển từ SpVgg Unterhaching sang SC Verl theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu cho SC Verl. Tại SC Verl, anh mang áo số 8 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Anh cập bến FC Würzburger Kickers ngày 01/07/2021 từ Bayern München II theo mức phí 75 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến SpVgg Unterhaching ngày 25/08/2022 từ FC Würzburger Kickers theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo sau 2 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 26/27 ở SC Verl tại DFB Pokal, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 25. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 1 kiến tạo qua 3 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 4 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Dennis Waidner
Giá trị chuyển nhượng của Dennis Waidner được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 285 nghìn EUR khi đang ở SC Verl (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2020 | FC Bayern München U19 | Bayern München II | Không công bố |
| 1/7/2021 | Bayern München II | FC Würzburger Kickers | 75 nghìn EUR |
| 25/8/2022 | FC Würzburger Kickers | SpVgg Unterhaching | Tự do |
| 1/7/2025 | SpVgg Unterhaching | SC Verl | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Dennis Waidner mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Dennis Waidner
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 01-08 | RB Leipzig | 4–0 | Không vào sân | — |
| 18-07 | VfL Wolfsburg | 3–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Dennis Waidner
- Quốc tịch của Dennis Waidner là gì?
- Dennis Waidner có quốc tịch Đức theo hồ sơ.
- Dennis Waidner hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Dennis Waidner hiện khoác áo SC Verl, mang áo số 8 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Dennis Waidner bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dennis Waidner 25 tuổi (sinh ngày 08/02/2001), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 16:24 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.