SC Verl
Đức
Thứ hạng hiện tại Bảng 3 Liga
SC Verl đang xếp thứ 11 trên tổng 20 đội, với 11 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Verl
Sân nhà của Verl, đội bóng Đức, là SPORTCLUB Arena. SPORTCLUB Arena đón được 5.207 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là VER.
Verl xếp hạng ra sao?
Verl đang đứng thứ 11 trong số 20 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 2 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận.
Verl thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Verl hoà Fortuna Düsseldorf 2-2 trên sân khách. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
Verl hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Verl bằng điểm Fortuna Düsseldorf và chỉ thua ở chỉ số phụ. Fortuna Köln bám sát với khoảng cách 1 điểm. Đội đầu bảng MSV Duisburg đang hơn 10 điểm.
Khác biệt sân bãi của Verl
Thành tích hai sân của Verl là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 1,8 bàn mỗi trận, so với 1,3 bàn khi làm khách.
Sức mạnh ghi bàn của Verl
Số bàn thua của Verl dừng ở 15 sau 8 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 12. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Verl
SSV Jahn Regensburg là đối thủ kế tiếp của Verl, trận sân nhà bắt đầu lúc 00h00 ngày 15/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân SPORTCLUB Arena. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 8 điểm. Trong năm trận gần nhất, SSV Jahn Regensburg có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Dominik Martinović | Tiền đạo | Croatia |
| - | Kasim Rabihic | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 1 | Timo Schlieck | Thủ môn | Đức |
| 2 | Raphael Araoye | Hậu vệ | Đức |
| 5 | Nick Seidel | Hậu vệ | Đức |
| 6 | Joshua Eze | Tiền vệ | Đức |
| 7 | Amin Farouk | Tiền vệ | Đức |
| 8 | Dennis Waidner | Tiền vệ | Đức |
| 9 | Alem Japaur | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |
| 10 | Bilal Yalcinkaya | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Moritz Kaube | Hậu vệ | Đức |
| 12 | Julian Fuest | Thủ môn | Đức |
| 14 | Paul Lehmann | Hậu vệ | Đức |
| 17 | Noah König | Hậu vệ | Đức |
| 17 | Yari Otto | Tiền vệ | Đức |
| 17 | Yannick Blaszyk | Tiền đạo | Đức |
| 18 | Fabian Wessig | Tiền vệ | Đức |
| 19 | Niko Kijewski | Hậu vệ | Đức |
| 20 | André Leipold | Tiền vệ | Philippines |
| 21 | Mika Clausen | Tiền vệ | Đức |
| 25 | Tim Heike | Tiền đạo | Đức |
| 26 | António Fóti | Tiền vệ | Síp |
| 27 | Felix Vogler | Hậu vệ | Đức |
| 29 | Emmanuel Bamba | Hậu vệ | Đức |
| 30 | Almin Mešanović | Tiền vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 32 | Fabian Pekruhl | Thủ môn | Đức |
| 34 | Janne Berner | Hậu vệ | Đức |
| 35 | Henry Obermayer | Tiền vệ | Đức |
| 46 | Tim Hoffmann | Hậu vệ | Đức |