
Dejan Ljubičić
Dejan Ljubičić chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Dejan Ljubičić rời Dinamo Zagreb để tới FC Schalke 04 (26/01/2026). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/1/2026 | Dinamo Zagreb | FC Schalke 04 | Không công bố |
| 1/7/2025 | Dinamo Tirana | Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 1/7/2025 | 1.FC Köln | Dinamo Zagreb | Không công bố |
| 1/7/2021 | Rapid Vienna | 1.FC Köln | Tự do |
| 22/8/2017 | SC Wiener Neustadt | Rapid Vienna | Trở lại sau cho mượn |
| 10/7/2017 | Rapid Vienna | SC Wiener Neustadt | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Dejan Ljubičić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dejan Ljubičić là ngày 10/07/2017, khi anh rời Rapid Vienna sang SC Wiener Neustadt theo dạng cho mượn — năm anh tròn 20 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Dinamo Zagreb, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ 1.FC Köln. Ở mùa 2025 tại HNL, anh ra sân 15 trận. Hồ sơ hiện tại ở Dinamo Zagreb ghi anh khoác áo số 21.
Dejan Ljubičić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Dejan Ljubičić gia nhập Dinamo Zagreb ngày 01/07/2025. Dinamo Zagreb hiện thi đấu tại HNL theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Dinamo Zagreb
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 01/07/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dejan Ljubičić
Dejan Ljubičić là 29 tuổi đang chơi cho Dinamo Zagreb. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 187 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 8/10/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Dinamo Zagreb
Số liệu mùa 2025 của Dejan Ljubičić
Mùa 2025 tại HNL, Dejan Ljubičić góp mặt 15 trận trong màu áo Dinamo Zagreb. Thời lượng trung bình mỗi trận là 68 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyHNL | Dinamo Zagreb | 15 | 1.019 | 0 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 6,59 |
| 2025UEFA Europa League | Dinamo Zagreb | 7 | 505 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,84 |
| 20242. Bundesliga | 1. FC Köln | 27 | 2.003 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 6 | 7,03 |
| 2024DFB Pokal | 1. FC Köln | 3 | 317 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,03 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup | Austria | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Dejan Ljubičić theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dinamo Zagreb | 2025 | 22 | 1.524 | 2 | 3 |
| 1. FC Köln | 2024 | 30 | 2.320 | 5 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Austria | 2026 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Dejan Ljubičić
- Dejan Ljubičić có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dejan Ljubičić ra sân 15 trận mùa 2025 tại HNL và ghi 0 bàn và có 3 kiến tạo.
- Dejan Ljubičić đang khoác áo đội bóng nào?
- Dinamo Zagreb là CLB hiện tại của Dejan Ljubičić, mang áo số 21.
- Dejan Ljubičić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Dejan Ljubičić 29 tuổi (sinh ngày 08/10/1997), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.