
Deanne Rose
Deanne Rose thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 27, Deanne Rose là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Nottingham Forest W. Ngày chuyển đến Nottingham Forest W trong hồ sơ là 19/08/2025.
- Câu lạc bộ
- Nottingham Forest W
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 19/08/2025
Hồ sơ cầu thủ Deanne Rose
Ở tuổi 27, Deanne Rose đang là cầu thủ trong đội hình Nottingham Forest W. Trong đội hình Nottingham Forest W, anh mặc áo 6. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Canada.
- Ngày sinh
- 3/3/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Canada
- Chiều cao
- 163 cm
- Cân nặng
- 62 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Nottingham Forest W
Câu chuyện sự nghiệp Deanne Rose qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Deanne Rose là ngày 08/09/2023, khi anh rời Reading W sang Leicester City WFC dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 19/08/2025, khi anh chuyển từ Leicester City FC W sang Nottingham Forest W. Tại Nottingham Forest W, anh mang áo số 6.
Các thương vụ chuyển nhượng của Deanne Rose
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Deanne Rose là từ Leicester City WFC sang Tomori Berat ngày 19/08/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Leicester City FC W sang Nottingham Forest W ngày 19/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/8/2025 | Leicester City WFC | Tomori Berat | Không công bố |
| 19/8/2025 | Leicester City FC W | Nottingham Forest W | Không công bố |
| 29/6/2025 | Leicester City FC W | Nottingham Forest W | Không công bố |
| 8/9/2023 | Reading W | Leicester City WFC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Deanne Rose
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024FA WSL | Leicester City FC W | 6 | 87 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
| 2024WSL Cup | Leicester City FC W | 3 | 148 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023FA WSL | Leicester City FC W | 15 | 569 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,26 |
| 2023FA Women's Cup | Leicester City FC W | 3 | 129 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023WSL Cup | Leicester City FC W | 2 | 92 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies Women | Canada (nữ) | 6 | 87 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
| 2024CONCACAF Gold Cup - Women | Canada (nữ) | 5 | 258 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Friendlies Women | Canada (nữ) | 3 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024SheBelieves Cup | Canada (nữ) | 2 | 116 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023World Cup - Women | Canada (nữ) | 2 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2023Friendlies Women | Canada (nữ) | 2 | 39 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Deanne Rose theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Leicester City FC W | 2023 – 2024 | 29 | 1.025 | 3 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Canada (nữ) | 2023 – 2025 | 20 | 680 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Deanne Rose
- Quốc tịch của Deanne Rose là gì?
- Deanne Rose có quốc tịch Canada theo hồ sơ.
- Deanne Rose đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Deanne Rose hiện khoác áo Nottingham Forest W, mang áo số 6.
- Deanne Rose bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Deanne Rose 27 tuổi (sinh ngày 03/03/1999), cao 163 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:07 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.