Nottingham Forest W
Anh
Thứ hạng hiện tại Bảng Championship League Women
Nottingham Forest W đang xếp thứ 4 trên tổng 12 đội, với 9 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Nottingham Forest W
Nottingham Forest W có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 5 vòng. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm. Đội có 2 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào.
Khoảng cách của Nottingham Forest W với nhóm trên và nhóm dưới
Nottingham Forest W kém Ipswich Town W ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Đội đang giữ 2 điểm lợi thế trước Wolverhampton W. Cách biệt với Newcastle United W là 6 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Nottingham Forest W
Gần đây Nottingham Forest W thắng Burnley W 2-0 trên sân nhà và hoà Southampton W 1-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Hồ sơ đội bóng Nottingham Forest W
Nottingham Forest W lấy The City Ground ở Nottingham, Nottinghamshire làm sân nhà. The City Ground có 30.576 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của Nottingham Forest W
Nottingham Forest W ghi 8 bàn và để thủng lưới 5 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Nottingham Forest W gặp ai ở vòng tới?
Lịch thi đấu đưa Nottingham Forest W về sân nhà tiếp Newcastle United W lúc 21h00 ngày 25/10/2026 (giờ Việt Nam). Newcastle United W bước vào trận khi đứng đầu với 15 điểm. Trong năm trận gần nhất, Newcastle United W có 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Emily Batty | Thủ môn | Anh |
| 2 | Cerys Brown | Hậu vệ | Anh |
| 3 | A. Lafayette | Tiền vệ | |
| 4 | G. Brougham | Hậu vệ | |
| 5 | Chloe Mustaki | Hậu vệ | Ireland |
| 6 | Deanne Rose | Tiền đạo | Canada |
| 8 | C. Boye-Hlorkah | Tiền đạo | |
| 9 | Shania Hayles | Tiền đạo | Jamaica |
| 9 | Melissa Johnson | Tiền đạo | |
| 10 | Aimee Claypole | Tiền đạo | Anh |
| 11 | Tove Almqvist | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 12 | Ebba Hed | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 13 | Rachel Rowe | Tiền vệ | Wales |
| 15 | H. Coan | Hậu vệ | |
| 16 | Codie Thomas | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Freya Thomas | Tiền vệ | Anh |
| 18 | I. Walta | Tiền vệ | |
| 20 | Tuva Espås | Tiền đạo | Na Uy |
| 21 | Lois Shooter | Tiền đạo | |
| 22 | G. L. McEwan | Hậu vệ | |
| 24 | Katie Cox | Thủ môn | Anh |
| 29 | Georgie Ferguson | Thủ môn | Anh |
| 31 | Alana Murphy | Tiền vệ | |
| 41 | Lucy Carney | Thủ môn | |
| 50 | T. Koroma | Tiền vệ |