
Daouda Guindo
Lịch sử chuyển nhượng Daouda Guindo
Daouda Guindo gia nhập Reims theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 30/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Stade Brestois 29 sang Reims ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Stade Brestois 29 | Reims | Không công bố |
| 29/6/2026 | Stade Brestois 29 | Reims | Không công bố |
| 26/8/2025 | Red Bull Salzburg | Stade Brestois 29 | Không công bố |
| 26/8/2025 | Salzburg | Stade Brestois 29 | Không công bố |
| 1/1/2023 | FC ST. Gallen | Red Bull Salzburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Red Bull Salzburg | FC ST. Gallen | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Daouda Guindo, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daouda Guindo là ngày 01/07/2022, khi anh rời Red Bull Salzburg sang FC ST. Gallen theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 30/06/2026, khi anh rời Stade Brestois 29 sang Reims. Hồ sơ hiện tại ở Reims ghi anh khoác áo số 15.
Daouda Guindo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Daouda Guindo: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 23, Daouda Guindo đang là cầu thủ trong đội hình Reims. Trong đội hình Reims, anh mặc áo 15.
- Ngày sinh
- 14/10/2002 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 68 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Reims
Thống kê Daouda Guindo
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 25 | 1.700 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 6,46 |
| 2025Friendlies Clubs | Red Bull Salzburg | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Coupe de France | Stade Brestois 29 | 1 | 9 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Bundesliga | Red Bull Salzburg | 10 | 471 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,05 |
| 2024UEFA Champions League | Stade Brestois 29 | 4 | 152 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024UEFA Champions League | Red Bull Salzburg | 4 | 151 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2024Cup | Red Bull Salzburg | 1 | 8 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Africa Cup of Nations - Qualification | Mali | 2 | 119 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,98 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Daouda Guindo theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Stade Brestois 29 | 2024 – 2025 | 30 | 1.861 | 2 | 1 |
| Red Bull Salzburg | 2024 – 2025 | 16 | 675 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mali | 2026/27 | 2 | 119 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Daouda Guindo
- Daouda Guindo đang khoác áo đội bóng nào?
- Daouda Guindo hiện khoác áo Reims, mang áo số 15.
- Daouda Guindo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daouda Guindo 23 tuổi (sinh ngày 14/10/2002), cao 183 cm.
- Daouda Guindo mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Daouda Guindo là Mali.
Cập nhật lần cuối: 08:48 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.