
Danny Pérez
Chuyển nhượng và giá trị của Danny Pérez
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Danny Pérez là từ Real Tomayapo sang Gnistan ngày 02/03/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Real Tomayapo sang Gnistan ngày 01/03/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/3/2026 | Real Tomayapo | Gnistan | Không công bố |
| 1/3/2026 | Real Tomayapo | Gnistan | Không công bố |
| 1/2/2025 | D. La Serena | Real Tomayapo | Không công bố |
| 29/1/2025 | D. La Serena | Real Tomayapo | Không công bố |
| 1/1/2025 | Caracas FC | D. La Serena | Trở lại sau cho mượn |
| 18/1/2024 | D. La Serena | Caracas FC | Cho mượn |
| 1/1/2024 | Puerto Cabello | D. La Serena | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | D. La Serena | Puerto Cabello | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Zamora FC | D. La Serena | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | D. La Serena | Zamora FC | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Deportivo Lara | D. La Serena | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2021 | D. La Serena | Deportivo Lara | Cho mượn |
| 6/1/2020 | Huachipato | D. La Serena | Trở lại sau cho mượn |
| 26/2/2019 | D. La Serena | Huachipato | Cho mượn |
| 2/7/2018 | D. La Serena | Colo Colo | Không công bố |
| 1/7/2018 | Zamora FC | D. La Serena | Không công bố |
| 19/1/2018 | Real Esppor Club | Zamora FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Danny Pérez, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Danny Pérez là ngày 19/01/2018, khi anh từ Real Esppor Club chuyển tới Zamora FC — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Gnistan ngày 02/03/2026 từ Real Tomayapo. Dữ liệu mùa 2026 tại Veikkausliiga ghi nhận anh có 22 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Gnistan ghi anh mang áo số 11.
Danny Pérez đang khoác áo đội nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân Danny Pérez
Sinh ngày 23/01/2000, Danny Pérez là cầu thủ và hiện thuộc Gnistan. Số áo của anh tại Gnistan là 11.
- Ngày sinh
- 23/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Gnistan
Chỉ số mùa 2026 của Danny Pérez
Thống kê mùa 2026 tại Veikkausliiga của Danny Pérez: 22 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,61.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyVeikkausliiga | Gnistan | 22 | 386 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,61 |
| 2025Primera División | Real Tomayapo | 26 | 873 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 5 | 6,85 |
| 2025Torneo Amistoso de Verano | Real Tomayapo | 2 | 145 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025Copa de la División Profesional | Real Tomayapo | 1 | 81 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Primera División | Caracas FC | 23 | 1.305 | 1 | — | Thẻ vàng: 4 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Caracas FC | 6 | 360 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Danny Pérez theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gnistan | 2026 | 22 | 386 | 0 | 1 |
| Real Tomayapo | 2025 | 29 | 1.099 | 1 | 3 |
| Caracas FC | 2024 | 29 | 1.665 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Danny Pérez
- Danny Pérez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Danny Pérez hiện khoác áo Gnistan, mang áo số 11.
- Danny Pérez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Danny Pérez 26 tuổi (sinh ngày 23/01/2000), cao 175 cm.
- Thành tích ghi bàn của Danny Pérez mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Veikkausliiga ghi nhận Danny Pérez có 0 bàn qua 22 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.