
Danila Patijčuks
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Danila Patijčuks
16 trận mùa 2025 tại Virsliga mang về cho Danila Patijčuks 1 bàn sau 506 phút. Mỗi trận anh có trung bình 32 phút trên sân. So với mùa 2024 (3 bàn sau 25 trận), anh ít hơn 2 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Europa Conference League | FK Liepaja | 2 | 98 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Mùa nàyVirsliga | FK Liepaja | 16 | 506 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,17 |
| 2024Virsliga | FK Liepaja | 25 | 1.329 | 3 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2024Cup | FK Liepaja | 3 | 134 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FK Liepaja | 2 | 36 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024UEFA Nations League | Latvia | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Danila Patijčuks: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 23, Danila Patijčuks đang là cầu thủ trong đội hình FK Liepaja. Anh mang áo số 6 tại FK Liepaja. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Latvia.
- Ngày sinh
- 22/3/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Latvia
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- FK Liepaja
Danila Patijčuks thuộc biên chế CLB nào?
Danila Patijčuks đã ra sân 16 trận cho FK Liepaja ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Virsliga. Ngày chuyển đến FK Liepaja trong hồ sơ là 20/06/2023.
- Câu lạc bộ
- FK Liepaja
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 20/06/2023
Chặng đường sự nghiệp Danila Patijčuks
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Danila Patijčuks là ngày 01/03/2023, khi anh rời Spartaks Jurmala sang FS Jelgava dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với FK Liepaja, nơi anh đến ngày 20/06/2023 từ FS Jelgava. Ở mùa 2025 tại Virsliga, anh có 16 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình FK Liepaja, anh mang áo số 6.
Danila Patijčuks từng chuyển tới đâu?
Danila Patijčuks gia nhập FK Liepaja theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 20/06/2023. Lượt liền trước trong hồ sơ: Spartaks Jurmala sang FS Jelgava ngày 01/03/2023, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/6/2023 | FS Jelgava | FK Liepaja | Không công bố |
| 1/3/2023 | Spartaks Jurmala | FS Jelgava | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Danila Patijčuks theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FK Liepaja | 2024 – 2026 | 48 | 2.103 | 4 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Latvia | 2024 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Danila Patijčuks
- Thành tích ghi bàn của Danila Patijčuks mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Virsliga ghi nhận Danila Patijčuks có 1 bàn qua 16 trận và có 1 kiến tạo.
- Danila Patijčuks hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FK Liepaja là CLB hiện tại của Danila Patijčuks, mang áo số 6.
- Danila Patijčuks bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Danila Patijčuks 23 tuổi (sinh ngày 22/03/2003).
Cập nhật lần cuối: 01:08 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.