FS Jelgava
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng Virsliga
FS Jelgava đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 32 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 8
- Thua
- 16
- Bàn thắng
- 34
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số
- -19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của FS Jelgava
FS Jelgava đang trải qua mạch không thắng 4 trận. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 9 bàn thủng lưới. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới.
FS Jelgava trên bảng xếp hạng
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên FS Jelgava. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm. Đội có 8 thắng, 8 hoà và 16 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của FS Jelgava
FS Jelgava đang hơn Grobiņa 6 điểm. Đội đầu bảng Rīgas FS đang hơn 45 điểm. Super Nova đang hơn đội 6 điểm.
Hồ sơ đội bóng FS Jelgava
Sân nhà của FS Jelgava, đội bóng Latvia, là Zemgales Olimpiskā centra. Sức chứa của Zemgales Olimpiskā centra là 2.560 chỗ.
FS Jelgava chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FS Jelgava thắng 4 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 1,3 bàn mỗi trận so với 0,8 bàn ở sân nhà.
Hàng công và hàng thủ FS Jelgava
Số bàn thua của FS Jelgava dừng ở 53 sau 32 trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Trận kế tiếp của FS Jelgava
Theo giờ Việt Nam, FS Jelgava làm khách của FK Liepaja lúc 20h00 ngày 18/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của FK Liepaja là 1 thắng, 3 hoà, 1 thua. FK Liepaja hiện đứng thứ 4 với 43 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Dvorak | Thủ môn | |
| 3 | Maksims Semeško | Hậu vệ | Latvia |
| 4 | Alans Kangars | Hậu vệ | Latvia |
| 5 | I. Smirnovs | Hậu vệ | |
| 7 | Arturs Janovskis | Tiền đạo | |
| 8 | Roberts Meļķis | Tiền đạo | Latvia |
| 9 | Rihards Bečers | Tiền đạo | Latvia |
| 11 | Martin Hašek | Tiền vệ | Séc |
| 13 | Jegors Novikovs | Hậu vệ | Latvia |
| 16 | Toms Leitis | Thủ môn | Latvia |
| 17 | Tomáš Rataj | Tiền đạo | Séc |
| 18 | E. Smaukstelis | Tiền đạo | |
| 19 | Armands Pētersons | Hậu vệ | Latvia |
| 20 | G. Patika | Tiền đạo | |
| 21 | Gļebs Kačanovs | Hậu vệ | Latvia |
| 22 | M. Pudil | Tiền vệ | |
| 23 | Ādams Dreimanis | Tiền vệ | Latvia |
| 24 | Filip Hašek | Tiền vệ | Séc |
| 26 | A. Butovskis | Hậu vệ | |
| 27 | Kristers Aļekseičiks | Hậu vệ | Latvia |
| 28 | A. Deklavs | Tiền vệ | |
| 29 | Gļebs Žaleiko | Tiền vệ | Latvia |
| 30 | Samuel Belaník | Thủ môn | Slovakia |