
Daniel Muñoz
Daniel Muñoz chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Daniel Muñoz, gần nhất là từ Crystal Palace sang Nottingham Forest ngày 30/08/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2026 | Crystal Palace | Nottingham Forest | Không công bố |
| 29/8/2026 | Crystal Palace | Nottingham Forest | Không công bố |
| 30/1/2024 | Genk | Crystal Palace | Không công bố |
| 1/6/2020 | Atletico Nacional | Genk | Không công bố |
| 1/7/2019 | Rionegro Aguilas | Atletico Nacional | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Daniel Muñoz, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Daniel Muñoz là ngày 01/07/2019, khi anh chuyển từ Rionegro Aguilas sang Atletico Nacional — năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến Crystal Palace ngày 30/01/2024 từ Genk. Dữ liệu mùa 2025 tại Premier League ghi nhận anh ghi 4 bàn sau 29 trận ra sân. Trong đội hình Crystal Palace, anh mang áo số 2.
Daniel Muñoz thuộc biên chế CLB nào?
Daniel Muñoz đã ra sân 29 trận cho Crystal Palace ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Trong đội, anh nhận áo số 2.
- Câu lạc bộ
- Crystal Palace
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 30/01/2024
Tiểu sử và thông tin cá nhân Daniel Muñoz
Ở tuổi 30, Daniel Muñoz đang là cầu thủ trong đội hình Crystal Palace. Trong đội hình Crystal Palace, anh mặc áo 2.
- Ngày sinh
- 26/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Crystal Palace
Daniel Muñoz thi đấu ra sao mùa 2025?
Sau 29 trận mùa 2025 tại Premier League, Daniel Muñoz đóng góp 4 bàn và 3 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 83 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Premier League | Crystal Palace | 1 | 55 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,90 |
| 2025Mùa nàyPremier League | Crystal Palace | 29 | 2.403 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 7 | 6,91 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Crystal Palace | 13 | 1.223 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,96 |
| 2025League Cup | Crystal Palace | 2 | 164 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025Community Shield | Crystal Palace | 1 | 96 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Premier League | Crystal Palace | 37 | 3.233 | 4 | 5 | Thẻ vàng: 10 | 7,09 |
| 2024Community Shield | Crystal Palace | 5 | 450 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,08 |
| 2024FA Cup | Crystal Palace | 5 | 446 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024League Cup | Crystal Palace | 3 | 259 | — | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,27 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Colombia | 13 | 1.210 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,98 |
| 2026Friendlies | Colombia | 6 | 264 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,46 |
| 2026World Cup | Colombia | 5 | 399 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,24 |
| 2025Friendlies | Colombia | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Copa America | Colombia | 5 | 389 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 7,18 |
| 2024Friendlies | Colombia | 4 | 293 | 1 | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Daniel Muñoz theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Crystal Palace | 2024 – 2026 | 96 | 8.329 | 10 | 12 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Colombia | 2024 – 2026 | 34 | 2.645 | 5 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Daniel Muñoz
- Daniel Muñoz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Muñoz 30 tuổi (sinh ngày 26/05/1996), cao 180 cm.
- Daniel Muñoz ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Premier League ghi nhận Daniel Muñoz có 4 bàn qua 29 trận và có 3 kiến tạo.
- Daniel Muñoz đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daniel Muñoz đang thuộc biên chế Crystal Palace, mang áo số 2.
Cập nhật lần cuối: 12:53 · 07/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.