
D. Bîrligea
D. Bîrligea chuyển nhượng qua những CLB nào?
D. Bîrligea gia nhập Frosinone theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 26/08/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ CFR 1907 Cluj sang FCSB ngày 03/09/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2026 | FCSB | Frosinone | Không công bố |
| 3/9/2024 | CFR 1907 Cluj | FCSB | Tự do |
| 26/1/2022 | Teramo | CFR 1907 Cluj | Không công bố |
| 26/7/2019 | Palermo | Teramo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp D. Bîrligea
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của D. Bîrligea là ngày 26/07/2019, khi anh từ Palermo chuyển tới Teramo dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 19. Anh đến FCSB ngày 03/09/2024 từ CFR 1907 Cluj theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Liga I ghi nhận anh có 6 lần ra sân, ghi 3 bàn. Tại FCSB, anh mang áo số 9.
D. Bîrligea thuộc biên chế CLB nào?
Tiểu sử và thông tin cá nhân D. Bîrligea
Ở tuổi 26, D. Bîrligea đang là cầu thủ trong đội hình FCSB. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Romania.
- Ngày sinh
- 19/4/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- FCSB
D. Bîrligea thi đấu ra sao mùa 2026/27?
D. Bîrligea đã chơi 6 trận với 450 phút trên sân mùa 2026/27 tại Liga I. So với mùa 2025 (7 bàn sau 23 trận), anh ít hơn 4 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLiga I | FCSB | 6 | 450 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,18 |
| 2025Liga I | FCSB | 23 | 1.652 | 7 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,81 |
| 2025UEFA Europa League | FCSB | 8 | 381 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,67 |
| 2024UEFA Europa League | FCSB | 9 | 685 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 6,86 |
| 2024UEFA Europa Conference League | CFR 1907 Cluj | 9 | 685 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 6,86 |
| 2024Liga I | FCSB | 6 | 149 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,17 |
| 2024Liga I | CFR 1907 Cluj | 5 | 162 | 2 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,17 |
| 2024Supercupa | FCSB | 3 | 266 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2024Cupa României | FCSB | 2 | 110 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp D. Bîrligea theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FCSB | 2024 – 2026/27 | 57 | 3.693 | 18 | 4 |
| CFR 1907 Cluj | 2024 | 14 | 847 | 5 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về D. Bîrligea
- D. Bîrligea bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận D. Bîrligea 26 tuổi (sinh ngày 19/04/2000), cao 184 cm.
- D. Bîrligea ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Liga I, D. Bîrligea ghi 3 bàn sau 6 trận.
- D. Bîrligea đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FCSB là CLB hiện tại của D. Bîrligea, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 08:11 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.