
Courage Otokwefor
Chuyển nhượng và giá trị của Courage Otokwefor
Dữ liệu chuyển nhượng của Courage Otokwefor gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Accra Lions trở lại IF Brommapojkarna sau kỳ cho mượn ngày 28/01/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/3/2026 | IF Brommapojkarna | Stockholm Internazionale | Không công bố |
| 28/1/2026 | Accra Lions | IF Brommapojkarna | Trở lại sau cho mượn |
| 30/12/2025 | IF Brommapojkarna | Accra Lions | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2025 | IF Brommapojkarna | IF Brommapojkarna | Không công bố |
| 28/8/2025 | Accra Lions | IF Brommapojkarna | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Courage Otokwefor
Courage Otokwefor đang khoác áo IF Brommapojkarna, gia nhập ngày 28/01/2026.
- Câu lạc bộ
- IF Brommapojkarna
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 28/01/2026
Courage Otokwefor: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Courage Otokwefor mang áo số 16 của IF Brommapojkarna và chơi ở vị trí cầu thủ.
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- IF Brommapojkarna
Thống kê Courage Otokwefor
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Allsvenskan | IF Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Courage Otokwefor theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| IF Brommapojkarna | 2025 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 09:32 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.