
Chico
Chico đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Chỉ số mùa 2026 của Chico
11 trận mùa 2026 tại Serie A mang về cho Chico 0 bàn sau 397 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 36 phút. So với mùa 2025 (1 bàn sau 13 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Mirassol | 11 | 397 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,78 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Mirassol | 3 | 157 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2026Paulista - A1 | Mirassol | 2 | 135 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2026Copa Do Brasil | Mirassol | 2 | 131 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,75 |
| 2025Paulista - A1 | Mirassol | 13 | 757 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,76 |
| 2025Serie A | Mirassol | 13 | 355 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,82 |
| 2024Serie B | Mirassol | 36 | 1.675 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,75 |
| 2024Paulista - A1 | Mirassol | 9 | 643 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Chico: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 16/05/1991, Chico là cầu thủ và hiện thuộc Mirassol. Ở Mirassol, anh khoác áo số 10. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil.
- Ngày sinh
- 16/5/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 69 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Mirassol
Chico: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Chico là ngày 01/05/2014, khi anh gia nhập Tupi — năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Mirassol bắt đầu ngày 23/02/2023, khi anh đến từ Juventude theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại Serie A, anh có 11 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Mirassol ghi anh mang áo số 10.
Lịch sử chuyển nhượng Chico
Chico gia nhập Mirassol theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 23/02/2023. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Atletico Goianiense sang Juventude ngày 14/04/2021, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/2/2023 | Juventude | Mirassol | Tự do |
| 14/4/2021 | Atletico Goianiense | Juventude | Tự do |
| 1/8/2020 | Ceara | Atletico Goianiense | Tự do |
| 1/1/2020 | Ceara | Mirassol | Không công bố |
| 1/1/2019 | Pohang Steelers | Ceara | Tự do |
| 27/7/2016 | Capivariano | Seoul E-Land FC | Không công bố |
| 22/1/2016 | RB Bragantino | Capivariano | Không công bố |
| 1/5/2015 | XV de Piracicaba | RB Bragantino | Không công bố |
| 16/12/2014 | Tupi | XV de Piracicaba | Không công bố |
| 1/5/2014 | — | Tupi | Không công bố |
| 1/1/2013 | Brasiliense | — | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Chico theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mirassol | 2024 – 2026 | 89 | 4.250 | 3 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Chico
- Chico hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chico đang thuộc biên chế Mirassol, mang áo số 10.
- Chico bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Chico 35 tuổi (sinh ngày 16/05/1991), cao 174 cm.
- Chico có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận Chico có 0 bàn qua 11 trận.
Cập nhật lần cuối: 12:01 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.