
Cheikne Sylla
Các thương vụ chuyển nhượng của Cheikne Sylla
Cheikne Sylla gia nhập Manisa F.K. theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 10/07/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Erzurumspor FK sang Manisa F.K. ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/7/2026 | Erzurumspor FK | Manisa F.K. | Không công bố |
| 29/6/2026 | Erzurumspor FK | Manisa F.K. | Không công bố |
| 29/6/2026 | Erzurumspor FK | Sylla Cheikne | Không công bố |
| 26/1/2025 | Saburtalo | Erzurum BB | Không công bố |
| 24/1/2025 | Saburtalo | Erzurum BB | Không công bố |
| 1/1/2023 | Merani Martvili | Saburtalo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Cheikne Sylla
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cheikne Sylla là ngày 01/01/2023, khi anh rời Merani Martvili sang Saburtalo — năm anh bước sang tuổi 23. Giai đoạn đang diễn ra tại Manisa F.K. bắt đầu ngày 10/07/2026, khi anh đến từ Erzurumspor FK. Trong mùa 2026/27 tại 1. Lig, anh ghi 5 bàn sau 9 trận ra sân. Tại Manisa F.K., anh khoác áo số 9.
Cheikne Sylla đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Cheikne Sylla gia nhập Manisa F.K. ngày 10/07/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là 1. Lig.
- Câu lạc bộ
- Manisa F.K.
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 10/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Cheikne Sylla
Cheikne Sylla là người Mali 26 tuổi, hiện khoác áo Manisa F.K. Số áo của anh tại Manisa F.K. là 9.
- Ngày sinh
- 3/4/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 190 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Manisa F.K.
Thống kê Cheikne Sylla mùa 2026/27
Cheikne Sylla đã chơi 9 trận với 776 phút trên sân mùa 2026/27 tại 1. Lig. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng và 1 thẻ đỏ.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Manisa F.K. | 9 | 776 | 5 | 2 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,99 |
| 2024Erovnuli Liga | FC Iberia 1999 | 33 | 2.551 | 14 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Iberia 1999 | 4 | 290 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Cheikne Sylla theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Manisa F.K. | 2026/27 | 9 | 776 | 5 | 2 |
| FC Iberia 1999 | 2024 | 37 | 2.841 | 15 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cheikne Sylla
- Thành tích ghi bàn của Cheikne Sylla mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, Cheikne Sylla ghi 5 bàn sau 9 trận và có 2 kiến tạo.
- Cheikne Sylla đang khoác áo đội bóng nào?
- Manisa F.K. là CLB hiện tại của Cheikne Sylla, mang áo số 9.
- Cheikne Sylla bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cheikne Sylla 26 tuổi (sinh ngày 03/04/2000), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 06:09 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.