
Cenk Tosun
Cenk Tosun chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Cenk Tosun là từ Kasımpaşa sang Fatih Karagümrük ngày 06/07/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Kasımpaşa sang Fatih Karagümrük ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/7/2026 | Kasımpaşa | Fatih Karagümrük | Không công bố |
| 29/6/2026 | Kasımpaşa | Fatih Karagümrük | Không công bố |
| 29/6/2026 | Kasımpaşa | Tosun Cenk | Không công bố |
| 16/1/2026 | Fenerbahçe | Kasımpaşa | Không công bố |
| 14/1/2026 | Fenerbahçe | Kasımpaşa | Không công bố |
| 16/7/2024 | Besiktas | Fenerbahce | Tự do |
| 2/7/2022 | Everton | Besiktas | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Besiktas | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Everton | Besiktas | Cho mượn |
| 1/7/2020 | Crystal Palace | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2020 | Everton | Crystal Palace | Cho mượn |
| 5/1/2018 | Besiktas | Everton | Không công bố |
| 1/7/2014 | Gaziantepspor | Besiktas | Tự do |
| 26/1/2011 | Eintracht Frankfurt | Gaziantepspor | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Cenk Tosun qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cenk Tosun là ngày 26/01/2011, khi anh chuyển từ Eintracht Frankfurt sang Gaziantepspor dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Fatih Karagümrük ngày 06/07/2026 từ Kasımpaşa. Dữ liệu mùa 2026/27 tại 1. Lig ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 7 trận ra sân. Trong đội hình Fatih Karagümrük, anh mang áo số 9.
Cenk Tosun đang khoác áo đội nào?
Cenk Tosun thi đấu cho Fatih Karagümrük tại 1. Lig theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Fatih Karagümrük ngày 06/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Fatih Karagümrük
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 06/07/2026
Thông tin tiểu sử Cenk Tosun
Cao 183 cm, Cenk Tosun là cầu thủ người Thổ Nhĩ Kỳ của Fatih Karagümrük. Cenk Tosun sinh ngày 07/06/1991, hiện 35 tuổi.
- Ngày sinh
- 7/6/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Fatih Karagümrük
Thống kê Cenk Tosun mùa 2026/27
7 trận mùa 2026/27 tại 1. Lig mang về cho Cenk Tosun 1 bàn sau 319 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 46 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Fatih Karagümrük | 7 | 319 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,54 |
| 2025Süper Lig | Kasımpaşa | 11 | 392 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,49 |
| 2025Süper Lig | Fenerbahçe | 5 | 76 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025UEFA Champions League | Fenerbahçe | 1 | 12 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025UEFA Europa League | Fenerbahçe | 1 | 12 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025Friendlies Clubs | Fenerbahçe | 1 | — | — | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Süper Lig | Fenerbahçe | 12 | 166 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024UEFA Europa League | Fenerbahçe | 6 | 35 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024UEFA Champions League | Fenerbahçe | 2 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2024Türkiye Kupası | Fenerbahçe | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Cenk Tosun theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Fatih Karagümrük | 2026/27 | 7 | 319 | 1 | 0 |
| Fenerbahçe | 2024 – 2025 | 30 | 346 | 2 | 1 |
| Kasımpaşa | 2025 | 11 | 392 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cenk Tosun
- Thành tích ghi bàn của Cenk Tosun mùa 2026/27 ra sao?
- Cenk Tosun ra sân 7 trận mùa 2026/27 tại 1. Lig và ghi 1 bàn.
- Cenk Tosun hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cenk Tosun đang thuộc biên chế Fatih Karagümrük, mang áo số 9.
- Cenk Tosun bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cenk Tosun 35 tuổi (sinh ngày 07/06/1991), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 03:13 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.