
Callum McCowatt
Các thương vụ chuyển nhượng của Callum McCowatt
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Callum McCowatt rời Silkeborg để tới Aarhus (31/08/2026). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Silkeborg | Aarhus | Không công bố |
| 30/8/2026 | Silkeborg | Aarhus | Không công bố |
| 4/7/2023 | FC Helsingor | Silkeborg | Không công bố |
| 6/9/2020 | Wellington Phoenix | FC Helsingor | Tự do |
| 1/7/2019 | Eastern Suburbs | Wellington Phoenix | Tự do |
| 23/7/2018 | Auckland City | Eastern Suburbs | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Callum McCowatt
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Callum McCowatt là ngày 23/07/2018, khi anh từ Auckland City chuyển tới Eastern Suburbs — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Aarhus, nơi anh đến ngày 31/08/2026 từ Silkeborg. Ở mùa 2026/27 tại Superliga, anh ra sân 3 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình Aarhus, anh mang áo số 20.
CLB hiện tại của Callum McCowatt
Callum McCowatt là ai?
Callum McCowatt là 27 tuổi đang chơi cho Aarhus. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 179 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 30/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- New Zealand
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Aarhus
Thống kê Callum McCowatt mùa 2026/27
Callum McCowatt đã chơi 3 trận với 127 phút trên sân mùa 2026/27 tại Superliga. So với mùa 2025 (11 bàn sau 32 trận), anh ít hơn 10 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Superliga | Silkeborg | 5 | 421 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 7,24 |
| 2026/27Mùa nàySuperliga | Aarhus | 3 | 127 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,84 |
| 2025Superliga | Silkeborg | 32 | 2.499 | 11 | 5 | Thẻ vàng: 4 | 7,23 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Silkeborg | 2 | 353 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024Superliga | Silkeborg | 25 | 1.298 | 6 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024DBU Pokalen | Silkeborg | 25 | 1.298 | 6 | 3 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification Oceania | New Zealand | 4 | 197 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026World Cup | New Zealand | 3 | 160 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,37 |
| 2026Friendlies | New Zealand | 3 | 60 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2025Friendlies | New Zealand | 4 | 217 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2024Friendlies | New Zealand | 2 | 151 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Callum McCowatt theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| New Zealand | 2024 – 2026 | 16 | 785 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Callum McCowatt
- Callum McCowatt đang khoác áo đội bóng nào?
- Callum McCowatt hiện khoác áo Aarhus, mang áo số 20.
- Callum McCowatt bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Callum McCowatt 27 tuổi (sinh ngày 30/04/1999), cao 179 cm.
- Thành tích ghi bàn của Callum McCowatt mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Superliga, Callum McCowatt ghi 1 bàn sau 3 trận.
Cập nhật lần cuối: 08:11 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.