
Ben Godfrey
Trung vệ ·
Rangers
Ben Godfrey: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ben Godfrey thuộc biên chế Rangers, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 8 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 14/15 ở York City tại Hạng Tư Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 16 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2015, khi anh đầu quân cho York City, năm anh bước sang tuổi 17. Hồ sơ ghi cho anh 26 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo York City. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 14/15 đến 15/16. Everton đón anh ngày 05/10/2020 từ Norwich City theo mức phí 28 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 kiến tạo sau 130 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 18/19 tại Hạng Nhất Anh cùng Norwich City, với 4 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 15/16 tại Hạng Tư Anh ở York City, với 1 bàn. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 6 bàn và 5 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 364 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Rangers bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Atalanta theo dạng cho mượn. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Scotland, anh ra sân 5 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Rangers. Hồ sơ hiện tại ở Rangers ghi anh khoác áo số 4 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Ben Godfrey
Ben Godfrey có tên trong danh sách thi đấu của Everton nhiều nhất, 130 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Everton chiếm 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 9 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwich City | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 11 | 13 | 0 | 0 | 6,60 |
| Norwich City | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 24/25 | Serie A | 15 | 22 | 0 | 0 | 6,60 |
| Ipswich Town | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 159 | 0 | 0 | 6,03 |
| Everton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1129 | 0 | 0 | 6,87 |
| Everton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 801 | 0 | 1 | 6,42 |
| Everton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 2031 | 0 | 0 | 6,76 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2683 | 0 | 2 | 7,03 |
| Norwich City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2646 | 0 | 0 | 6,76 |
| Atalanta | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 22 | 0 | 0 | 6,55 |
| Sheffield United | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 4 | 318 | 0 | 0 | 6,40 |
| Norwich City | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,17 |
| Norwich City | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 45 | 2389 | 4 | 2 | 7,03 |
| Atalanta | — | UEFA Super Cup | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,40 |
| York City | 14/15 | Hạng Tư Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| York City | 15/16 | Hạng Tư Anh | 23 | 0 | 1 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 17/18 | Hạng Ba Anh | 43 | 300 | 0 | 0 | 7,20 |
| Brøndby IF | 25/26 | VĐQG Đan Mạch | 12 | 1036 | 1 | 0 | 6,84 |
| Rangers | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brøndby IF | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 26/27 | VĐQG Scotland | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,87 |
| York City | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 17/18 | FA Cup | 4 | 210 | 0 | 0 | 7,30 |
| Norwich City | 18/19 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 19/20 | FA Cup | 2 | 240 | 0 | 0 | 8,05 |
| Everton | 20/21 | FA Cup | 4 | 406 | 0 | 0 | 6,95 |
| Everton | 21/22 | FA Cup | 3 | 224 | 0 | 0 | 6,73 |
| Everton | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| Everton | 23/24 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 24/25 | FA Cup | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,90 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 1 | 63 | 0 | 0 | 7,10 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,30 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Ben Godfrey
Ben Godfrey mang áo số 4 của Rangers và chơi ở vị trí hậu vệ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh. Ben Godfrey sinh ngày 15/01/1998, hiện 28 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 15/1/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Rangers
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,7 triệu EUR (ước tính)
Ben Godfrey đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Ben Godfrey gia nhập Rangers ngày 01/07/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 4,7 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là VĐQG Scotland.
- Câu lạc bộ
- Rangers
- Giải đấu
- VĐQG Scotland
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,7 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Ben Godfrey mùa 26/27
Mùa 26/27 tại VĐQG Scotland, Ben Godfrey góp mặt 5 trận trong màu áo Rangers. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,87. Thời lượng trung bình mỗi trận là 18 phút.
- 5 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,02 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,87 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Ben Godfrey
Qua 3 lần ra sân gần đây nhất, Ben Godfrey tích luỹ 17 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,90.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Kilmarnock | 3–1 | Không vào sân | — | — |
| 20-09 | Celtic | 0–1 | 14 | 0/0 | 6,9 |
| 09-09 | St. Mirren | 1–0 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Motherwell | 1–0 | 2 | 0/0 | — |
| 02-09 | Falkirk FC | 1–2 | 1 | 0/0 | — |
Chuyển nhượng và giá trị của Ben Godfrey
Giá trị chuyển nhượng của Ben Godfrey được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 4,7 triệu EUR khi đang ở Rangers (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Everton, 28 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | York City | Không công bố |
| 15/1/2016 | York City | Norwich City | 3,0 triệu EUR |
| 24/8/2017 | Norwich City | Shrewsbury Town | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Shrewsbury Town | Norwich City | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Norwich City | Everton | 28 triệu EUR |
| 1/7/2024 | Everton | Atalanta | 13 triệu EUR |
| 5/1/2025 | Atalanta | Ipswich Town | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Ipswich Town | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2025 | Atalanta | Sheffield United | Cho mượn |
| 2/1/2026 | Sheffield United | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2026 | Atalanta | Brøndby IF | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Brøndby IF | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Atalanta | Rangers | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Rangers | Atalanta | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ben Godfrey
- Ben Godfrey hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Rangers là CLB hiện tại của Ben Godfrey, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ben Godfrey bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Ben Godfrey 28 tuổi (sinh ngày 15/01/1998), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ben Godfrey mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Scotland ghi nhận Ben Godfrey có 0 bàn qua 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Scotland · Lịch thi đấu Rangers
Cập nhật lần cuối: 08:59 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.