
Arquímedes Figuera
Arquímedes Figuera chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Arquímedes Figuera là từ Blooming sang UTC Cajamarca ngày 11/01/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Blooming sang UTC Cajamarca ngày 10/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2026 | Blooming | UTC Cajamarca | Không công bố |
| 10/1/2026 | Blooming | UTC Cajamarca | Không công bố |
| 6/3/2023 | Cesar Vallejo | Blooming | Không công bố |
| 6/1/2020 | Real Esppor Club | Cesar Vallejo | Tự do |
| 30/11/2018 | Universitario | Real Esppor Club | Không công bố |
| 1/1/2017 | Real Esppor Club | Universitario | Không công bố |
| 1/6/2014 | Trujillanos FC | Real Esppor Club | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Arquímedes Figuera
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Arquímedes Figuera là ngày 01/06/2014, khi anh rời Trujillanos FC sang Real Esppor Club — năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với UTC Cajamarca, nơi anh đến ngày 11/01/2026 từ Blooming. Ở mùa 2026 tại Primera División, anh có 23 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở UTC Cajamarca ghi anh mang áo số 16.
CLB hiện tại của Arquímedes Figuera
Ở tuổi 37, Arquímedes Figuera là cầu thủ trong danh sách đăng ký của UTC Cajamarca. UTC Cajamarca hiện thi đấu tại Primera División theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- UTC Cajamarca
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 11/01/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Arquímedes Figuera
Ở tuổi 37, Arquímedes Figuera đang là cầu thủ trong đội hình UTC Cajamarca. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Venezuela.
- Ngày sinh
- 6/10/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- UTC Cajamarca
Arquímedes Figuera thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Primera División, Arquímedes Figuera ra sân 23 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 72 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | UTC Cajamarca | 23 | 1.647 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 11 | 6,61 |
| 2025Torneo Amistoso de Verano | Blooming | 2 | 96 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | — |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Blooming | 1 | 112 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Primera División | Blooming | 15 | 1.241 | — | 0 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 6,61 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Arquímedes Figuera theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| UTC Cajamarca | 2026 | 23 | 1.647 | 0 | 0 |
| Blooming | 2024 – 2025 | 18 | 1.449 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Arquímedes Figuera
- Arquímedes Figuera ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Primera División, Arquímedes Figuera ghi 0 bàn sau 23 trận.
- Arquímedes Figuera hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Arquímedes Figuera đang thuộc biên chế UTC Cajamarca, mang áo số 16.
- Arquímedes Figuera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Arquímedes Figuera 37 tuổi (sinh ngày 06/10/1989), cao 172 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.