
Arnau Tenas
Thủ môn ·
Mallorca
Arnau Tenas thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 9 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Arnau Tenas để thủng lưới 4 bàn. Tính trên 9 trận, anh có 24 pha cứu thua và 4 bàn thua. Mỗi trận anh có trung bình 90 phút trên sân.
- 9 Trận
- 814 Phút
- 24 Cứu thua
- 4 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 7,14 Điểm trung bình
Arnau Tenas qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Arnau Tenas tích luỹ 454 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 91 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 11-10 | UD Las Palmas | 3–1 | 90 | 6,9 |
| 04-10 | Girona FC | 0–0 | 90 | 8,3 |
| 27-09 | Almería | 0–1 | 90 | 6,5 |
| 19-09 | Real Sociedad B | 0–1 | 94 | 6,8 |
| 13-09 | CE Sabadell | 2–0 | 90 | 7,5 |
Hồ sơ cầu thủ Arnau Tenas
Arnau Tenas là thủ môn mang quốc tịch Tây Ban Nha và đang thuộc biên chế Mallorca. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 30/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Mallorca
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,4 triệu EUR (ước tính)
Arnau Tenas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Arnau Tenas với Mallorca được ghi nhận đến 30/06/2027. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 4,4 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Hai Tây Ban Nha.
- Câu lạc bộ
- Mallorca
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 25/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Arnau Tenas qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Arnau Tenas có tên trong danh sách thi đấu 227 lần cho 4 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 19/20 ở FC Barcelona. Riêng FC Barcelona chiếm 47% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 2024 | Ligue 1 | 12 | 90 | 0 | 1 | 7,90 |
| Paris Saint-Germain | 2023 | Ligue 1 | 19 | 528 | 0 | 1 | 7,05 |
| Villarreal | 25/26 | La Liga | 36 | 900 | 0 | 0 | 6,80 |
| FC Barcelona | 22/23 | La Liga | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 21/22 | La Liga | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 20/21 | La Liga | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 19/20 | La Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 270 | 0 | 0 | 5,93 |
| Paris Saint-Germain | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mallorca | 2026 | Club Friendlies | 3 | 61 | 0 | 0 | 7,10 |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mallorca | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 7 | 634 | 0 | 1 | 7,01 |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Paris Saint-Germain | — | Coupe de France | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| FC Barcelona | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Arnau Tenas, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Arnau Tenas thuộc biên chế Mallorca, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 3 câu lạc bộ khác. Quãng ở FC Barcelona được ghi bằng 107 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 19/20 đến mùa 22/23. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 19/20 ở FC Barcelona tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2020, lúc anh rời Barcelona U19 sang Barcelona Atlètic, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 28/08/2025, anh chuyển từ Paris Saint-Germain sang Villarreal với mức phí 2,5 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 47 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Villarreal.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 kiến tạo qua 4 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 227 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2023 tại Ligue 1 ở Paris Saint-Germain là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Mallorca, nơi anh đến ngày 25/07/2026 từ Villarreal theo dạng cho mượn. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, anh có 24 pha cứu thua sau 9 trận ra sân. Tại Mallorca, anh mang áo số 1 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Lịch sử chuyển nhượng Arnau Tenas
Dữ liệu chuyển nhượng của Arnau Tenas gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 4,4 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2020 | Barcelona U19 | Barcelona Atlètic | Không công bố |
| 30/7/2023 | Barcelona Atlètic | Paris Saint-Germain | Tự do |
| 28/8/2025 | Paris Saint-Germain | Villarreal | 2,5 triệu EUR |
| 25/7/2026 | Villarreal | Mallorca | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Mallorca | Villarreal | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Arnau Tenas
- Arnau Tenas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Arnau Tenas 25 tuổi (sinh ngày 30/05/2001), cao 185 cm.
- Arnau Tenas bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Arnau Tenas bắt 9 trận với 24 pha cứu thua và để thủng lưới 4 bàn.
- Arnau Tenas hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Arnau Tenas hiện khoác áo Mallorca, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Mallorca
Cập nhật lần cuối: 14:29 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.