
Armando Obispo
Số liệu mùa 2025 của Armando Obispo
Thống kê mùa 2025 tại Eredivisie của Armando Obispo: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2024 (1 bàn sau 14 trận), anh nhiều hơn 1 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyEredivisie | PSV Eindhoven | 17 | 821 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,84 |
| 2025UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 6 | 323 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,52 |
| 2025KNVB Beker | PSV Eindhoven | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,07 |
| 2025Super Cup | PSV Eindhoven | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Eredivisie | PSV Eindhoven | 14 | 413 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,77 |
| 2024UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 6 | 262 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,57 |
| 2024KNVB Beker | PSV Eindhoven | 3 | 134 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,90 |
| 2024Super Cup | PSV Eindhoven | 1 | 9 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2023Eredivisie | PSV Eindhoven | 9 | 162 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,71 |
| 2023UEFA Champions League | PSV Eindhoven | 2 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2023Friendlies Clubs | PSV Eindhoven | 1 | 76 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023KNVB Beker | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Curaçao | 4 | 358 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2026World Cup | Curaçao | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,37 |
| 2026Friendlies | Curaçao | 2 | 90 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025CONCACAF Nations League | Curaçao | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,67 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Armando Obispo
Ở tuổi 27, Armando Obispo đang là cầu thủ trong đội hình PSV Eindhoven. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Hà Lan. Hồ sơ ghi Armando Obispo chào đời ngày 05/03/1999, tức 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 5/3/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Hà Lan
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- PSV Eindhoven
Armando Obispo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại PSV Eindhoven, Armando Obispo mang áo số 4. Ngày chuyển đến PSV Eindhoven trong hồ sơ là 01/07/2020. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Eredivisie.
- Câu lạc bộ
- PSV Eindhoven
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 01/07/2020
Câu chuyện sự nghiệp Armando Obispo qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Armando Obispo là ngày 01/07/2019, khi anh rời PSV Eindhoven sang Vitesse theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Chặng hiện tại gắn với PSV Eindhoven, nơi anh đến ngày 01/07/2020 từ Vitesse sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại Eredivisie, anh có 17 lần ra sân, ghi 2 bàn. Trong đội hình PSV Eindhoven, anh mang áo số 4.
Armando Obispo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 2 lần chuyển nhượng của Armando Obispo, gần nhất là từ Vitesse trở lại PSV Eindhoven sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2020. Lượt liền trước trong hồ sơ: PSV Eindhoven sang Vitesse theo dạng cho mượn ngày 01/07/2019.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2020 | Vitesse | PSV Eindhoven | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | PSV Eindhoven | Vitesse | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Armando Obispo theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| PSV Eindhoven | 2023 – 2025 | 62 | 2.560 | 3 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Curaçao | 2025 – 2026 | 11 | 898 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Armando Obispo
- Armando Obispo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Armando Obispo 27 tuổi (sinh ngày 05/03/1999), cao 185 cm.
- Armando Obispo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Eredivisie ghi nhận Armando Obispo có 2 bàn qua 17 trận.
- Armando Obispo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- PSV Eindhoven là CLB hiện tại của Armando Obispo, mang áo số 4.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.