
Arkell Jude-Boyd
Hậu vệ ·
Shrewsbury Town
Câu chuyện sự nghiệp Arkell Jude-Boyd
Số liệu theo mùa của Arkell Jude-Boyd bắt đầu từ mùa 22/23 cùng Dagenham & Redbridge, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 03/12/2022, lúc anh rời Queens Park Rangers U21 sang Dagenham & Redbridge, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Dagenham & Redbridge. Tất cả nằm trong mùa 22/23. Ngày 01/07/2024, anh rời Queens Park Rangers U21 sang Cheltenham Town dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn cùng 4 kiến tạo sau 82 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Cheltenham Town.
Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 7 trận trong màu áo Saint Lucia, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại Hạng Tư Anh ở Cheltenham Town là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn cùng 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 21 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn cùng 4 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 92 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Shrewsbury Town, nơi anh đến ngày 01/07/2026 từ Cheltenham Town dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, anh có 5 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 9 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Shrewsbury Town. Trong đội hình Shrewsbury Town, anh mang áo số 17, có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Arkell Jude-Boyd
Theo thống kê từng mùa, Arkell Jude-Boyd ghi 3 bàn qua 92 lần có tên trong danh sách thi đấu. 89% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Cheltenham Town. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dagenham & Redbridge | 22/23 | National League Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 24/25 | Hạng Tư Anh | 34 | 2623 | 3 | 3 | 6,84 |
| Cheltenham Town | 25/26 | Hạng Tư Anh | 41 | 2500 | 0 | 1 | 6,54 |
| Shrewsbury Town | 26/27 | Hạng Tư Anh | 7 | 352 | 0 | 0 | 6,60 |
| Saint Lucia | 26/27 | CONCACAF Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint Lucia | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,50 |
| Cheltenham Town | 24/25 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cheltenham Town | 25/26 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Saint Lucia | 24/25 | CONCACAF Nations League | 4 | 264 | 1 | 0 | 6,95 |
| Cheltenham Town | — | Carabao Cup | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,10 |
| Cheltenham Town | — | Carabao Cup | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,95 |
| Shrewsbury Town | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 145 | 0 | 0 | 6,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Arkell Jude-Boyd
Sinh ngày 22/01/2003, Arkell Jude-Boyd là hậu vệ và hiện thuộc Shrewsbury Town. Hợp đồng với Shrewsbury Town được ghi nhận đến 30/06/2028. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Saint Lucia.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 22/1/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Saint Lucia
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Shrewsbury Town
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Arkell Jude-Boyd đang khoác áo đội nào?
Arkell Jude-Boyd đã ra sân 5 trận cho Shrewsbury Town ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Số áo hiện tại là 17. Dữ liệu định giá anh khoảng 140 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Shrewsbury Town
- Giải đấu
- Hạng Tư Anh
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Arkell Jude-Boyd thi đấu ra sao mùa 26/27?
5 trận mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh mang về cho Arkell Jude-Boyd 0 bàn sau 352 phút. Thời lượng trung bình mỗi trận là 70 phút. Anh được chấm trung bình 6,60 điểm mỗi trận.
- 5 Trận
- 352 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 4 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Arkell Jude-Boyd
Arkell Jude-Boyd chơi từ 60 phút trở lên ở 1 trong 3 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,43.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Crewe Alexandra | 1–1 | 38 | 0/0 | 6,3 |
| 12-09 | Northampton Town | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Fleetwood Town | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 01-09 | Rochdale | 3–0 | 45 | 0/0 | 6,7 |
| 29-08 | Salford City | 1–0 | Không vào sân | — | — |
Chuyển nhượng và giá trị của Arkell Jude-Boyd
Arkell Jude-Boyd gia nhập Dagenham & Redbridge theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 03/12/2022. Lượt liền trước trong hồ sơ: Queens Park Rangers U21 sang Torquay United ngày 06/02/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/12/2022 | Queens Park Rangers U21 | Dagenham & Redbridge | Không công bố |
| 6/2/2024 | Queens Park Rangers U21 | Torquay United | Không công bố |
| 1/7/2024 | Queens Park Rangers U21 | Cheltenham Town | Tự do |
| 1/7/2026 | Cheltenham Town | Shrewsbury Town | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Arkell Jude-Boyd
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Arkell Jude-Boyd có 7 trận trong màu áo Saint Lucia.
Saint Lucia 7 trận 1 bàn Lần gần nhất: 26/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Arkell Jude-Boyd
- Arkell Jude-Boyd đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Arkell Jude-Boyd đang thuộc biên chế Shrewsbury Town, mang áo số 17 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Arkell Jude-Boyd bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Arkell Jude-Boyd 23 tuổi (sinh ngày 22/01/2003), cao 182 cm.
- Arkell Jude-Boyd ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Tư Anh, Arkell Jude-Boyd ghi 0 bàn sau 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh · Lịch thi đấu Shrewsbury Town
Cập nhật lần cuối: 18:59 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.