
Antoñín
Tiền đạo cắm ·
Hércules CF
Chuyển nhượng và giá trị của Antoñín
Giá trị chuyển nhượng của Antoñín được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 410 nghìn EUR khi đang ở Hércules CF (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Granada, 1,5 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/1/2018 | — | CD El Palo | Không công bố |
| 30/6/2018 | CD El Palo | Atlético Malagueño | Không công bố |
| 16/9/2019 | Atlético Malagueño | Málaga CF | Không công bố |
| 24/2/2020 | Málaga CF | Granada | 1,5 triệu EUR |
| 2/10/2020 | Granada | Rayo Vallecano | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Rayo Vallecano | Granada | Trở lại sau cho mượn |
| 19/8/2021 | Granada | Málaga CF | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Málaga CF | Granada | Trở lại sau cho mượn |
| 25/7/2022 | Granada | Vitória SC | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Vitória SC | Granada | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2023 | Granada | Anorthosis Famagusta | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Anorthosis Famagusta | Granada | Trở lại sau cho mượn |
| 28/8/2023 | Granada | CD Lugo | Tự do |
| 15/7/2024 | CD Lugo | Gimnàstic de Tarragona | Tự do |
| 18/7/2025 | Gimnàstic de Tarragona | MKS Korona Kielce | 300 nghìn EUR |
| 1/7/2026 | MKS Korona Kielce | Hércules CF | Cho mượn |
| 30/6/2027 | Hércules CF | MKS Korona Kielce | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Antoñín: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ngoài Hércules CF, CLB hiện tại, hồ sơ của Antoñín còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh rời MKS Korona Kielce sang Hércules CF theo dạng cho mượn. Hồ sơ hiện tại ở Hércules CF ghi anh mang áo số 70 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 28/01/2018, khi anh đầu quân cho CD El Palo, năm anh bước sang tuổi 18. Anh cập bến Málaga CF ngày 16/09/2019 từ Atlético Malagueño. Cộng mọi giải, anh có 7 bàn cùng 3 kiến tạo sau 58 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Granada tại La Liga ở mùa 19/20, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có 1 bàn. Granada đón anh ngày 24/02/2020 từ Málaga CF, phí 1,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 17 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2020 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở Rayo Vallecano là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn. Khi đó là năm anh tròn 20 tuổi. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 17 bàn và 4 kiến tạo. Tổng cộng anh có 164 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Antoñín thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Antoñín gia nhập Hércules CF ngày 01/07/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 410 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Hércules CF
- Số áo
- 70
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Antoñín
Antoñín mang áo số 70 của Hércules CF và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 16/4/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 70
- CLB hiện tại
- Hércules CF
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Antoñín theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Antoñín trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 7 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vitória SC | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 8 | 49 | 0 | 0 | 6,67 |
| Granada | 20/21 | La Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Granada | 19/20 | La Liga | 13 | 176 | 1 | 0 | 6,57 |
| MKS Korona Kielce | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 29 | 1661 | 3 | 1 | 6,56 |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| MKS Korona Kielce | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hércules CF | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Málaga CF | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 22 | 1559 | 4 | 1 | 6,71 |
| Rayo Vallecano | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 1378 | 6 | 0 | 6,64 |
| Málaga CF | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 35 | 1371 | 3 | 2 | 6,67 |
| MKS Korona Kielce | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 29 | 0 | 0 | — |
| Granada | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,20 |
| Rayo Vallecano | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 19 | 0 | 0 | 6,50 |
| Málaga CF | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Lugo | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 84 | 0 | 0 | 6,30 |
| Gimnàstic de Tarragona | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê Antoñín mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Antoñín
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 07-08 | CD Castellón | 0–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Antoñín
- Antoñín là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Antoñín là Tây Ban Nha.
- Antoñín hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Antoñín đang thuộc biên chế Hércules CF, mang áo số 70 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Antoñín bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Antoñín 26 tuổi (sinh ngày 16/04/2000), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:19 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.