Andrija Majdevac — cầu thủ, Thành phố Đồng Nai

Andrija Majdevac

Logo Thành phố Đồng NaiThành phố Đồng Nai

Andrija Majdevac — Thành phố Đồng Nai

Chuyển nhượng và giá trị của Andrija Majdevac

Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Andrija Majdevac, gần nhất là từ Panetolikos sang Napredak ngày 01/07/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2025PanetolikosNapredakKhông công bố
1/7/2024Debreceni VSCPanetolikosTự do
24/6/2024NapredakDebreceni VSCTrở lại sau cho mượn
19/1/2024Debreceni VSCNapredakCho mượn
1/9/2023Novi PazarDebreceni VSCTự do
17/7/2022AELNovi PazarKhông công bố
1/6/2021Ethnikos AchnaAELTrở lại sau cho mượn
22/1/2021AELEthnikos AchnaCho mượn
28/1/2020Balzan FCAELKhông công bố
9/6/2018IndjijaBalzan FCKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Andrija Majdevac đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Andrija Majdevac đang khoác áo Thành phố Đồng Nai. Trong đội, anh nhận áo số 11.

Số áo
11

Thông tin tiểu sử Andrija Majdevac

Sinh ngày 07/09/1997, Andrija Majdevac là cầu thủ và hiện thuộc Thành phố Đồng Nai. Số đo ghi nhận: cao 183 cm, nặng 75 kg.

Ngày sinh
7/9/1997 (29 tuổi)
Quốc tịch
Serbia
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
75 kg
Số áo
11
CLB hiện tại
Thành phố Đồng Nai

Thống kê Andrija Majdevac

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2024Super League 1Panetolikos261.08630Thẻ vàng: 26,59

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Andrija Majdevac theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Panetolikos2024261.08630

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Andrija Majdevac

Quốc tịch của Andrija Majdevac là gì?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Andrija Majdevac là Serbia.
Andrija Majdevac hiện thuộc biên chế CLB nào?
Thành phố Đồng Nai là CLB hiện tại của Andrija Majdevac, mang áo số 11.
Andrija Majdevac bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Andrija Majdevac 29 tuổi (sinh ngày 07/09/1997), cao 183 cm.

Cập nhật lần cuối: 08:04 · 06/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.