
Andrew Omobamidele
Chuyển nhượng và giá trị của Andrew Omobamidele
Hồ sơ ghi nhận 6 lần chuyển nhượng của Andrew Omobamidele, gần nhất là từ Strasbourg sang Anderlecht ngày 01/09/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2026 | Strasbourg | Anderlecht | Không công bố |
| 1/7/2025 | Strasbourg | Nottingham Forest | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Ashington AFC | Strasbourg | Không công bố |
| 1/7/2025 | Nottingham Forest | Strasbourg | Không công bố |
| 24/1/2025 | Ashington AFC | Strasbourg | Không công bố |
| 24/1/2025 | Nottingham Forest | Strasbourg | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Andrew Omobamidele
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrew Omobamidele là ngày 24/01/2025, khi anh chuyển từ Ashington AFC sang Strasbourg — năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Anderlecht ngày 01/09/2026 từ Strasbourg. Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Europa League ghi nhận anh ra sân 2 trận. Hồ sơ hiện tại ở Anderlecht ghi anh khoác áo số 12.
CLB hiện tại của Andrew Omobamidele
Andrew Omobamidele đang khoác áo Anderlecht, gia nhập ngày 01/09/2026. Số áo hiện tại là 12.
- Câu lạc bộ
- Anderlecht
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 01/09/2026
Andrew Omobamidele: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 24, Andrew Omobamidele đang là cầu thủ trong đội hình Anderlecht. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Ireland.
- Ngày sinh
- 23/6/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- Anderlecht
Thống kê thi đấu mùa 2026/27 — Andrew Omobamidele
Andrew Omobamidele đã chơi 2 trận với 180 phút trên sân mùa 2026/27 tại UEFA Europa League. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,89.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyUEFA Europa League | Anderlecht | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,89 |
| 2026/27Ligue 1 | Strasbourg | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,35 |
| 2026/27Jupiler Pro League | Anderlecht | 2 | 143 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,95 |
| 2025Ligue 1 | Strasbourg | 25 | 1.375 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,83 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Strasbourg | 13 | 1.036 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,91 |
| 2025Coupe de France | Strasbourg | 3 | 134 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,80 |
| 2024Ligue 1 | Strasbourg | 10 | 536 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,76 |
| 2024Coupe de France | Strasbourg | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Andrew Omobamidele theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Strasbourg | 2024 – 2026/27 | 54 | 3.305 | 1 | 0 |
| Anderlecht | 2026/27 | 4 | 323 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andrew Omobamidele
- Andrew Omobamidele có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại UEFA Europa League ghi nhận Andrew Omobamidele có 0 bàn qua 2 trận.
- Andrew Omobamidele đang khoác áo đội bóng nào?
- Andrew Omobamidele hiện khoác áo Anderlecht, mang áo số 12.
- Andrew Omobamidele bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andrew Omobamidele 24 tuổi (sinh ngày 23/06/2002), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:01 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.