
Andres Ferro
Trung vệ ·
Metropolitanos
Andres Ferro từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Andres Ferro, gần nhất là từ Metropolitanos FC U20 sang Metropolitanos ngày 01/01/2019, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Metropolitanos sang Central Córdoba theo dạng cho mượn ngày 01/07/2023.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2019 | Metropolitanos FC U20 | Metropolitanos | Không công bố |
| 1/7/2023 | Metropolitanos | Central Córdoba | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Central Córdoba | Metropolitanos | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2024 | Metropolitanos | NK Istra 1961 | Cho mượn |
| 9/1/2025 | NK Istra 1961 | Metropolitanos | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Andres Ferro: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andres Ferro là ngày 01/01/2019, khi anh rời Metropolitanos FC U20 sang Metropolitanos — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 09/01/2025, khi anh kết thúc kỳ cho mượn ở NK Istra 1961 để về Metropolitanos. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 21 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Metropolitanos. Tại Metropolitanos, anh khoác áo số 4.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 5 trận trong màu áo đội tuyển Venezuela.
Andres Ferro thuộc biên chế CLB nào?
Andres Ferro thuộc biên chế Metropolitanos, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 335 nghìn EUR (ước tính). Ngày chuyển đến Metropolitanos trong hồ sơ là 09/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Metropolitanos
- Số áo
- 4
- Gia nhập
- 09/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Andres Ferro
Sinh ngày 02/08/2001, Andres Ferro là hậu vệ và hiện thuộc Metropolitanos. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 2/8/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Metropolitanos
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Andres Ferro
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Andres Ferro có tên trong danh sách thi đấu 21 lần cho Metropolitanos. Riêng Metropolitanos chiếm 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Metropolitanos | — | Copa Libertadores | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,52 |
| Venezuela | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2023 | Giao hữu quốc tế | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Metropolitanos | — | Copa Sudamericana | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,71 |
| Metropolitanos | — | Copa Sudamericana | 7 | 620 | 0 | 0 | 6,63 |
| Metropolitanos | — | Copa Sudamericana | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Andres Ferro và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Andres Ferro có 5 trận cho đội tuyển Venezuela.
5 trận 0 bàn Lần gần nhất: 10/12/2023
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Andres Ferro
- Andres Ferro bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Andres Ferro 25 tuổi (sinh ngày 02/08/2001), cao 185 cm.
- Quốc tịch của Andres Ferro là gì?
- Andres Ferro có quốc tịch Venezuela theo hồ sơ.
- Andres Ferro đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Andres Ferro hiện khoác áo Metropolitanos, mang áo số 4 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 17:44 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.