
Anders Christiansen
Chỉ số mùa 2025 của Anders Christiansen
14 trận mùa 2025 tại Allsvenskan mang về cho Anders Christiansen 4 bàn sau 546 phút. So với mùa 2024 (5 bàn sau 19 trận), anh ít hơn 1 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,13.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Allsvenskan | Malmo FF | 3 | 89 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2025Mùa nàyAllsvenskan | Malmo FF | 14 | 546 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,13 |
| 2025UEFA Europa League | Malmo FF | 6 | 201 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,36 |
| 2025UEFA Champions League | Malmo FF | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Allsvenskan | Malmo FF | 19 | 754 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 7,11 |
| 2024UEFA Europa League | Malmo FF | 7 | 428 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,86 |
| 2024Svenska Cupen | Malmo FF | 5 | 350 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Champions League | Malmo FF | 5 | 238 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,50 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Anders Christiansen
Ở tuổi 36, Anders Christiansen đang là cầu thủ trong đội hình Malmo FF. Ở Malmo FF, anh khoác áo số 10. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Đan Mạch.
- Ngày sinh
- 8/6/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 174 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Malmo FF
Anders Christiansen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Chặng đường sự nghiệp Anders Christiansen
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Anders Christiansen là ngày 15/01/2015, khi anh rời FC Nordsjaelland sang Chievo — năm anh tròn 25 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Malmo FF, nơi anh đến ngày 09/06/2018 từ Gent sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2025 tại Allsvenskan, anh ghi 4 bàn sau 14 trận ra sân. Tại Malmo FF, anh mang áo số 10.
Lịch sử chuyển nhượng Anders Christiansen
Dữ liệu chuyển nhượng của Anders Christiansen gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Malmo FF sang Gent theo dạng cho mượn ngày 04/01/2018.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/6/2018 | Gent | Malmo FF | Trở lại sau cho mượn |
| 4/1/2018 | Malmo FF | Gent | Cho mượn |
| 26/1/2016 | Chievo | Malmo FF | Không công bố |
| 15/1/2015 | FC Nordsjaelland | Chievo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Anders Christiansen theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Malmo FF | 2024 – 2026 | 59 | 2.606 | 13 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Anders Christiansen
- Anders Christiansen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Anders Christiansen 36 tuổi (sinh ngày 08/06/1990), cao 174 cm.
- Thành tích ghi bàn của Anders Christiansen mùa 2025 ra sao?
- Ở mùa 2025 tại Allsvenskan, Anders Christiansen ghi 4 bàn sau 14 trận.
- Anders Christiansen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Malmo FF là CLB hiện tại của Anders Christiansen, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.