
Alireza Beiranvand
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Alireza Beiranvand
Alireza Beiranvand đã chơi 8 trận với 682 phút trên sân mùa 2025 tại AFC Champions League Elite. So với mùa 2023 (0 bàn sau 6 trận), anh bằng đúng số bàn. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ đỏ.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Persian Gulf Pro League | Tractor Sazi | 19 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Mùa nàyAFC Champions League Elite | Tractor Sazi | 8 | 682 | — | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 7,33 |
| 2025/26Hazfi Cup | Tractor Sazi | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Persian Gulf Pro League | Tractor Sazi | 29 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | — |
| 2024AFC Champions League Two | Tractor Sazi | 5 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,24 |
| 2023Persian Gulf Pro League | Persepolis FC | 26 | 2.340 | 0 | — | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2023AFC Champions League Elite | Persepolis FC | 6 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 13 | 814 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,96 |
| 2026World Cup | Iran | 13 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Friendlies | Iran | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | Iran | 1 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,70 |
| 2024Friendlies | Iran | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Alireza Beiranvand
Alireza Beiranvand là người Iran 34 tuổi, hiện khoác áo Tractor Sazi. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/09/1992 — năm nay 34 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 195 cm, nặng 84 kg.
- Ngày sinh
- 21/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 195 cm
- Cân nặng
- 84 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Tractor Sazi
Alireza Beiranvand thuộc biên chế CLB nào?
Alireza Beiranvand đã ra sân 8 trận cho Tractor Sazi ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Tractor Sazi trong hồ sơ là 16/07/2024. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là AFC Champions League Elite.
- Câu lạc bộ
- Tractor Sazi
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 16/07/2024
Alireza Beiranvand: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alireza Beiranvand là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Naft Tehran sang Persepolis FC — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại gắn với Tractor Sazi, nơi anh đến ngày 16/07/2024 từ Persepolis FC dưới dạng tự do. Ở mùa 2025 tại AFC Champions League Elite, anh có 8 lần ra sân. Trong đội hình Tractor Sazi, anh mang áo số 1.
Alireza Beiranvand từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Alireza Beiranvand gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Boavista sang Persepolis FC ngày 01/07/2022, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/7/2024 | Persepolis FC | Tractor Sazi | Tự do |
| 1/7/2022 | Boavista | Persepolis FC | Tự do |
| 10/7/2021 | Antwerp | Boavista | Không công bố |
| 28/7/2020 | Persepolis FC | Antwerp | Không công bố |
| 1/7/2016 | Naft Tehran | Persepolis FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Alireza Beiranvand theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Tractor Sazi | 2024 – 2025/26 | 62 | 1.132 | 0 | 0 |
| Persepolis FC | 2023 | 32 | 2.340 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iran | 2024 – 2026 | 29 | 904 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alireza Beiranvand
- Alireza Beiranvand đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alireza Beiranvand đang thuộc biên chế Tractor Sazi, mang áo số 1.
- Alireza Beiranvand bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alireza Beiranvand 34 tuổi (sinh ngày 21/09/1992), cao 195 cm.
- Thành tích ghi bàn của Alireza Beiranvand mùa 2025 ra sao?
- Alireza Beiranvand ra sân 8 trận mùa 2025 tại AFC Champions League Elite và ghi 0 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.