
Ali Gholizadeh
Số liệu mùa 2025 của Ali Gholizadeh
Ali Gholizadeh đã chơi 18 trận với 1118 phút trên sân mùa 2025 tại Ekstraklasa. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,33. Thời lượng trung bình mỗi trận là 62 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyEkstraklasa | Lech Poznan | 18 | 1.118 | 6 | 4 | Thẻ vàng: 3 | 7,33 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Lech Poznan | 6 | 257 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2025Super Cup | Lech Poznan | 2 | 67 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2025Cup | Lech Poznan | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Champions League | Lech Poznan | 1 | 64 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Ekstraklasa | Lech Poznan | 27 | 1.319 | 8 | 4 | Thẻ vàng: 3 | 7,12 |
| 2024Cup | Lech Poznan | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Iran | 8 | 196 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,67 |
| 2026World Cup | Iran | 8 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Friendlies | Iran | 2 | — | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Friendlies | Iran | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Chuyển nhượng và giá trị của Ali Gholizadeh
Dữ liệu chuyển nhượng của Ali Gholizadeh gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Charleroi sang Kasimpasa ngày 02/02/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/7/2023 | Charleroi | Lech Poznan | Không công bố |
| 2/2/2023 | Charleroi | Kasimpasa | Không công bố |
| 1/7/2018 | Saipa | Charleroi | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tiểu sử Ali Gholizadeh
- Ngày sinh
- 10/3/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Iran
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Lech Poznan
Ali Gholizadeh đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Lech Poznan
- Số áo
- 8
- Gia nhập
- 11/07/2023
Sự nghiệp Ali Gholizadeh theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Lech Poznan | 2024 – 2025 | 57 | 2.825 | 14 | 8 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Iran | 2024 – 2026 | 19 | 196 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Ali Gholizadeh
- Thành tích ghi bàn của Ali Gholizadeh mùa 2025 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Ekstraklasa ghi nhận Ali Gholizadeh có 6 bàn qua 18 trận và có 4 kiến tạo.
- Ali Gholizadeh bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ali Gholizadeh 30 tuổi (sinh ngày 10/03/1996), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.