Lech Poznań II
Ba Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng II
Lech Poznań II đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội, với 18 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Lech Poznań II
Lech Poznań II lấy Stadion Amiki Wronki ở Wronki làm sân nhà. Sức chứa của Stadion Amiki Wronki là 5.296 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Lech Poznań II
Lech Poznań II đang đứng thứ 6 trong số 18 đội. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận. Thứ hạng trên là thứ hạng trong bảng II.
Mạch trận hiện thời của Lech Poznań II
Lần ra sân gần đây nhất đưa Lech Poznań II tới kết quả thua Wda Świecie 1-4. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 10 bàn và nhận 12 bàn.
Lech Poznań II hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Lech Poznań II đang hơn Noteć Czarnków 1 điểm. Ngôi đầu của Polonia Środa còn xa 12 điểm.
Khác biệt sân bãi của Lech Poznań II
Thành tích hai sân của Lech Poznań II là 2 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,5 bàn mỗi trận, so với 1,4 bàn trên sân nhà.
Lech Poznań II tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 22 lần trước Lech Poznań II mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11. Đội đang có hiệu số +1.
Lech Poznań II gặp ai ở vòng tới?
Lech Poznań II sẽ tiếp Polonia Środa vào lúc 17h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Polonia Środa có 3 thắng, 2 hoà. Polonia Środa bước vào trận khi đứng đầu ở bảng II với 30 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | K. Delikat | Tiền vệ | |
| 1 | Wojciech Zborek | Thủ môn | Ba Lan |
| 7 | Igor Stankiewicz | Tiền vệ | Ba Lan |
| 8 | Ali Gholizadeh | Tiền vệ | Iran |
| 9 | Artur Pląskowski | Tiền đạo | Ba Lan |
| 11 | Daniel Håkans | Tiền đạo | Phần Lan |
| 14 | Filip Warciarek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 20 | Jakub Falkiewicz | Hậu vệ | Ba Lan |
| 22 | Radosław Murawski | Tiền vệ | Ba Lan |
| 22 | Bartosz Tomaszewski | Hậu vệ | Ba Lan |
| 27 | Filip Wilak | Tiền đạo | Ba Lan |
| 27 | Wojciech Mońka | Hậu vệ | Ba Lan |
| 31 | Krzysztof Bąkowski | Thủ môn | Ba Lan |
| 33 | Mateusz Pruchniewski | Thủ môn | Ba Lan |
| 44 | Tymoteusz Gmur | Tiền vệ | Ba Lan |
| 53 | Sammy Dudek | Tiền vệ | Ba Lan |
| 56 | Kornel Lisman | Tiền đạo | Ba Lan |
| 74 | Jakub Antczak | Tiền đạo | Ba Lan |