
Alfons Amade
Tiền vệ trung tâm ·
Dunfermline Athletic
Alfons Amade thuộc biên chế CLB nào?
Alfons Amade thuộc biên chế Dunfermline Athletic, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 185 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Dunfermline Athletic ngày 04/07/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/05/2027.
- Câu lạc bộ
- Dunfermline Athletic
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 04/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Alfons Amade
Alfons Amade mang áo số 14 của Dunfermline Athletic và chơi ở vị trí tiền vệ. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/05/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 12/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Mozambique
- Chiều cao
- 172 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Dunfermline Athletic
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Alfons Amade đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Alfons Amade trải qua ít nhất 6 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 18/19 tại TSG Hoffenheim. Riêng KV Oostende chiếm 56% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KV Oostende | 21/22 | VĐQG Bỉ | 19 | 1112 | 2 | 0 | 6,69 |
| KV Oostende | 22/23 | VĐQG Bỉ | 23 | 1310 | 0 | 0 | 6,66 |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,00 |
| Dunfermline Athletic | 25/26 | VĐQG Scotland | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Septemvri Sofia | 24/25 | VĐQG Bulgaria | 24 | 1101 | 2 | 0 | 6,72 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Bundesliga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Bundesliga | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,20 |
| Mozambique | 2025 | Africa Cup of Nations 2025 | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,50 |
| Mozambique | — | Africa Cup of Nations 2025 | 3 | 230 | 0 | 0 | 6,83 |
| Dunfermline Athletic | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mozambique | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 630 | 1 | 0 | — |
| Mozambique | 2024 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mozambique | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chặng đường sự nghiệp Alfons Amade
Alfons Amade sinh ngày 12/11/1999, mang quốc tịch Mozambique; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 4 câu lạc bộ. Ngày 04/07/2025, anh từ FK Septemvri Sofia chuyển tới Dunfermline Athletic dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Dunfermline Athletic. Trong đội hình Dunfermline Athletic, anh mang áo số 14, có hợp đồng được ghi nhận đến 31/05/2027.
Quãng ở TSG Hoffenheim được ghi bằng 5 trận có tên trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 18/19 đến mùa 20/21. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 18/19 tại Cúp C1 Châu Âu cùng TSG Hoffenheim, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 05/07/2019, khi anh chuyển từ TSG Hoffenheim II U23 sang Eintracht Braunschweig, năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 20/07/2021, anh rời TSG Hoffenheim II U23 sang KV Oostende dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn qua 42 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo KV Oostende. Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 4 bàn. Tổng cộng anh có 75 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 18 trận trong màu áo Mozambique, kèm 1 bàn. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 24/25 tại VĐQG Bulgaria ở FK Septemvri Sofia là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn. Khi đó là năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 21/22 tại VĐQG Bỉ ở KV Oostende, với 2 bàn.
Lịch sử chuyển nhượng Alfons Amade
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Alfons Amade là từ TSG Hoffenheim II U23 sang Eintracht Braunschweig ngày 05/07/2019, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 185 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/7/2019 | TSG Hoffenheim II U23 | Eintracht Braunschweig | Không công bố |
| 20/7/2021 | TSG Hoffenheim II U23 | KV Oostende | Tự do |
| 1/7/2024 | KV Oostende | No team | Không công bố |
| 7/10/2024 | No team | FK Septemvri Sofia | Không công bố |
| 4/7/2025 | FK Septemvri Sofia | Dunfermline Athletic | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Alfons Amade
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Alfons Amade có 18 trận trong màu áo Mozambique.
Mozambique 18 trận 1 bàn Lần gần nhất: 5/1/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Thống kê Alfons Amade mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Alfons Amade
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 04-07 | Kelty Hearts F.C. | 0–3 | Không vào sân | — |
| 27-06 | Clyde FC | 1–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Alfons Amade
- Quốc tịch của Alfons Amade là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Alfons Amade là Mozambique và anh từng khoác áo Mozambique.
- Alfons Amade đang khoác áo đội bóng nào?
- Alfons Amade hiện khoác áo Dunfermline Athletic, mang áo số 14 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Alfons Amade bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alfons Amade 26 tuổi (sinh ngày 12/11/1999), cao 172 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:34 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.