Dunfermline Athletic
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division1
Dunfermline Athletic đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dunfermline là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Dunfermline, đội bóng Scotland, là KDM Group East End Park. Khán đài KDM Group East End Park có 11.998 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là DUN.
Dunfermline xếp hạng ra sao?
Dunfermline đang đứng thứ 6 trong số 10 đội. Cụ thể là 3 thắng, 4 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Dunfermline thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Dunfermline hoà Ayr Utd 1-1 trên sân khách và thua Aberdeen 1-4. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 7 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Dunfermline đang bám đuổi những ai?
Dunfermline bằng điểm Inverness CT và chỉ thua ở chỉ số phụ. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Ayr Utd. Đội đầu bảng Stenhousemuir đang hơn 9 điểm.
Dunfermline chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Dunfermline thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,3 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,6 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Dunfermline tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Dunfermline ghi 0,9 bàn và nhận 0,6 bàn. Đội đang có hiệu số +2. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 7.
Trận kế tiếp của Dunfermline
Livingston là đối thủ kế tiếp của Dunfermline, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 4 với 13 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Livingston là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jack Quinn | Tiền đạo | Scotland |
| - | Jay Haughey | Tiền vệ | Scotland |
| - | Zeke Cameron | Tiền vệ | Scotland |
| 1 | Aston Oxborough | Thủ môn | Anh |
| 3 | John Tod | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Kyle Benedictus | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | Luke Robinson | Hậu vệ | Scotland |
| 6 | Nurudeen Abdulai | Hậu vệ | Ghana |
| 7 | Callumn Morrison | Tiền đạo | Scotland |
| 8 | Charlie Gilmour | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Zak Rudden | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | Oli Shaw | Tiền đạo | Scotland |
| 11 | Shea Kearney | Tiền vệ | Bắc Ireland |
| 12 | Musa Dibaga | Thủ môn | Gambia |
| 14 | Alfons Amade | Tiền vệ | Mozambique |
| 15 | Sam Cleall-Harding | Hậu vệ | Scotland |
| 16 | Rory Macleod | Tiền vệ | Scotland |
| 18 | Kian Corbally | Tiền vệ | Ireland |
| 19 | Allan Oyirwoth | Tiền vệ | Uganda |
| 20 | Chris Kane | Tiền đạo | Scotland |
| 22 | Keith Bray | Tiền vệ | Scotland |
| 23 | Alasdair Davidson | Hậu vệ | Scotland |
| 24 | Dylan Lobban | Tiền vệ | Scotland |
| 24 | Freddie Turley | Tiền vệ | Ireland |
| 25 | Aaron Donnelly | Hậu vệ | Bắc Ireland |
| 26 | Andy Tod | Tiền đạo | Scotland |
| 30 | Freddie Rowe | Tiền vệ | Scotland |
| 33 | Josh Cooper | Tiền vệ | Scotland |
| 36 | Olly Thomas | Tiền đạo | Anh |
| 40 | Billy Terrell | Thủ môn | Anh |
| 41 | Finlay Shearer | Tiền đạo | Scotland |
| 42 | Christopher Mcdowell | Tiền vệ | Scotland |
| 47 | Robbie Fraser | Tiền vệ | Scotland |
| 99 | Olamilekan Adams | Tiền đạo | Nigeria |
| 99 | Adams Alade | Tiền vệ |