
Alexis Sánchez
Lịch sử chuyển nhượng Alexis Sánchez
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Alexis Sánchez là từ Sevilla sang CF Montreal ngày 10/08/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sevilla sang CF Montreal ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/8/2026 | Sevilla | CF Montreal | Không công bố |
| 29/6/2026 | Sevilla | CF Montreal | Không công bố |
| 29/6/2026 | Sevilla | Sanchez Alexis | Không công bố |
| 1/9/2025 | Udinese | Sevilla | Không công bố |
| 10/8/2024 | Inter | Udinese | Tự do |
| 26/8/2023 | Marseille | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2022 | Inter | Marseille | Cho mượn |
| 6/8/2020 | Manchester United | Inter | Không công bố |
| 29/8/2019 | Manchester United | Inter | Không công bố |
| 22/1/2018 | Arsenal | Manchester United | Không công bố |
| 10/7/2014 | Barcelona | Arsenal | Không công bố |
| 21/7/2011 | Udinese | Barcelona | Không công bố |
| 1/7/2008 | River Plate | Udinese | Không công bố |
| 1/8/2006 | Udinese | Colo Colo | Không công bố |
| 1/7/2006 | Cobreloa | Udinese | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Alexis Sánchez qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alexis Sánchez là ngày 01/07/2006, khi anh rời Cobreloa sang Udinese — năm anh tròn 18 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại CF Montreal bắt đầu ngày 10/08/2026, khi anh đến từ Sevilla. Trong mùa 2026 tại Major League Soccer, anh ra sân 8 trận. Tại CF Montreal, anh mang áo số 10.
Alexis Sánchez đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 37, Alexis Sánchez là cầu thủ trong danh sách đăng ký của CF Montreal. Số áo hiện tại là 10.
- Câu lạc bộ
- CF Montreal
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 10/08/2026
Hồ sơ cầu thủ Alexis Sánchez
Alexis Sánchez là người Chile 37 tuổi, hiện khoác áo CF Montreal. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 169 cm, nặng 62 kg.
- Ngày sinh
- 19/12/1988 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Chile
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 62 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- CF Montreal
Chỉ số mùa 2026 của Alexis Sánchez
Mùa 2026 tại Major League Soccer, Alexis Sánchez góp mặt 8 trận trong màu áo CF Montreal. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,75.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyMajor League Soccer | CF Montreal | 8 | 435 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025La Liga | Sevilla | 28 | 1.305 | 4 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,63 |
| 2025Copa del Rey | Sevilla | 2 | 106 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2024Serie A | Udinese | 13 | 436 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,58 |
| 2024Coppa Italia | Udinese | 1 | 46 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Chile | 7 | 637 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
| 2024Friendlies | Chile | 3 | 250 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024Copa America | Chile | 3 | 246 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,87 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alexis Sánchez theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| CF Montreal | 2026 | 8 | 435 | 0 | 0 |
| Sevilla | 2025 | 30 | 1.411 | 4 | 2 |
| Udinese | 2024 | 14 | 482 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chile | 2024 – 2026 | 13 | 1.133 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alexis Sánchez
- Thành tích ghi bàn của Alexis Sánchez mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Major League Soccer ghi nhận Alexis Sánchez có 0 bàn qua 8 trận.
- Alexis Sánchez hiện thuộc biên chế CLB nào?
- CF Montreal là CLB hiện tại của Alexis Sánchez, mang áo số 10.
- Alexis Sánchez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexis Sánchez 37 tuổi (sinh ngày 19/12/1988), cao 169 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.