
Alexandre Duville-Parsemain
Alexandre Duville-Parsemain chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Alexandre Duville-Parsemain là từ FC Lugano sang Moreirense ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Caen trở lại FC Lugano sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | FC Lugano | Moreirense | Không công bố |
| 29/6/2026 | Caen | FC Lugano | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2026 | FC Lugano | Moreirense | Không công bố |
| 7/1/2026 | FC Lugano | Caen | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Dijon | FC Lugano | Không công bố |
| 1/7/2023 | Nice | Dijon II | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Alexandre Duville-Parsemain: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alexandre Duville-Parsemain là ngày 01/07/2023, khi anh từ Nice chuyển tới Dijon II dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 21 tuổi. Anh đến Moreirense ngày 30/06/2026 từ FC Lugano. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Primeira Liga ghi nhận anh có 6 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Moreirense, anh mang áo số 15.
CLB hiện tại của Alexandre Duville-Parsemain
Ở tuổi 24, Alexandre Duville-Parsemain là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Moreirense. Số áo hiện tại là 15.
- Câu lạc bộ
- Moreirense
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 30/06/2026
Alexandre Duville-Parsemain: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Alexandre Duville-Parsemain mang áo số 15 của Moreirense và chơi ở vị trí cầu thủ. Alexandre Duville-Parsemain sinh ngày 25/07/2002, hiện 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 25/7/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Martinique
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 87 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Moreirense
Số liệu mùa 2026/27 của Alexandre Duville-Parsemain
Thống kê mùa 2026/27 tại Primeira Liga của Alexandre Duville-Parsemain: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 5,27 điểm mỗi trận.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPrimeira Liga | Moreirense | 6 | 434 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 5,27 |
| 2025Super League | FC Lugano | 9 | 131 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,34 |
| 2025Schweizer Cup | FC Lugano | 6 | 85 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,40 |
| 2025UEFA Europa Conference League | FC Lugano | 1 | 55 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025UEFA Europa League | FC Lugano | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alexandre Duville-Parsemain theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Moreirense | 2026/27 | 6 | 434 | 1 | 1 |
| FC Lugano | 2025 | 17 | 271 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alexandre Duville-Parsemain
- Alexandre Duville-Parsemain đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Moreirense là CLB hiện tại của Alexandre Duville-Parsemain, mang áo số 15.
- Alexandre Duville-Parsemain bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexandre Duville-Parsemain 24 tuổi (sinh ngày 25/07/2002), cao 188 cm.
- Alexandre Duville-Parsemain ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Primeira Liga, Alexandre Duville-Parsemain ghi 1 bàn sau 6 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 00:58 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.