
Alexander Paulsen
Lịch sử chuyển nhượng Alexander Paulsen
Hồ sơ ghi nhận 8 lần chuyển nhượng của Alexander Paulsen, gần nhất là từ Bournemouth sang Motherwell ngày 12/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/7/2026 | Bournemouth | Motherwell | Không công bố |
| 29/6/2026 | Lechia Gdansk | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2025 | Bournemouth | Lechia Gdansk | Cho mượn |
| 25/8/2025 | Bournemouth | Lechia Gdańsk | Không công bố |
| 1/7/2025 | Auckland | Bournemouth | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Auckland | Bournemouth | Không công bố |
| 8/8/2024 | Bournemouth | Auckland | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Wellington Phoenix | Bournemouth | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Alexander Paulsen
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alexander Paulsen là ngày 01/07/2024, khi anh rời Wellington Phoenix sang Bournemouth — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Motherwell bắt đầu ngày 12/07/2026, khi anh đến từ Bournemouth. Trong mùa 2026/27 tại Premiership, anh có 7 lần ra sân. Tại Motherwell, anh mang áo số 1.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Alexander Paulsen
Alexander Paulsen đang khoác áo Motherwell, gia nhập ngày 12/07/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Premiership.
- Câu lạc bộ
- Motherwell
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 12/07/2026
Alexander Paulsen là ai?
Ở tuổi 24, Alexander Paulsen đang là cầu thủ trong đội hình Motherwell. Quốc tịch được ghi nhận của anh là New Zealand.
- Ngày sinh
- 4/7/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- New Zealand
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Motherwell
Thống kê Alexander Paulsen mùa 2026/27
Sau 7 trận mùa 2026/27 tại Premiership, Alexander Paulsen đóng góp 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyPremiership | Motherwell | 7 | 630 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2026UEFA Europa Conference League | Motherwell | 6 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,55 |
| 2024A-League | Auckland | 28 | 2.520 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,06 |
| 2023National League - Championship - Final | Wellington Phoenix II | 5 | 450 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | New Zealand | 3 | 101 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024/25World Cup - Qualification Oceania | New Zealand | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026World Cup | New Zealand | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | New Zealand | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2024Friendlies | New Zealand | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024OFC Nations Cup | New Zealand | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alexander Paulsen theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Motherwell | 2026/27 – 2026 | 13 | 810 | 0 | 0 |
| Auckland | 2024 | 28 | 2.520 | — | 0 |
| Wellington Phoenix II | 2023 | 5 | 450 | 0 | — |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| New Zealand | 2024 – 2026 | 8 | 551 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alexander Paulsen
- Alexander Paulsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alexander Paulsen 24 tuổi (sinh ngày 04/07/2002), cao 193 cm.
- Alexander Paulsen ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Alexander Paulsen ra sân 7 trận mùa 2026/27 tại Premiership và ghi 0 bàn.
- Alexander Paulsen hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Alexander Paulsen hiện khoác áo Motherwell, mang áo số 1.
Cập nhật lần cuối: 08:04 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.