
Alessandro Bianco
Lịch sử chuyển nhượng Alessandro Bianco
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Alessandro Bianco rời Fiorentina để tới Modena (20/07/2026). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/7/2026 | Fiorentina | Modena | Không công bố |
| 29/6/2026 | PAOK | Fiorentina | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2025 | Fiorentina | PAOK | Cho mượn |
| 1/7/2025 | Monza | Fiorentina | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Monza | Fiorentina | Không công bố |
| 30/8/2024 | Fiorentina | Monza | Cho mượn |
| 1/7/2024 | Reggiana | Fiorentina | Trở lại sau cho mượn |
| 13/7/2023 | Fiorentina | Reggiana | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Alessandro Bianco
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alessandro Bianco là ngày 13/07/2023, khi anh rời Fiorentina sang Reggiana theo dạng cho mượn — năm anh tròn 21 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Modena, nơi anh đến ngày 20/07/2026 từ Fiorentina. Ở mùa 2026/27 tại Serie B, anh có 5 lần ra sân. Tại Modena, anh khoác áo số 42.
Alessandro Bianco thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Alessandro Bianco
Cao 173 cm, Alessandro Bianco là cầu thủ người Ý của Modena. Số áo của anh tại Modena là 42.
- Ngày sinh
- 1/10/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 42
- CLB hiện tại
- Modena
Thống kê Alessandro Bianco mùa 2026/27
Alessandro Bianco đã chơi 5 trận với 440 phút trên sân mùa 2026/27 tại Serie B. Anh được chấm trung bình 7,12 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySerie B | Modena | 5 | 440 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,12 |
| 2026Coppa Italia | Modena | 1 | 22 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Super League 1 | PAOK | 13 | 397 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 4 | 6,38 |
| 2025UEFA Europa League | PAOK | 6 | 343 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,72 |
| 2025Friendlies Clubs | Monza | 2 | 17 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024Serie A | Monza | 34 | 2.606 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 9 | 6,20 |
| 2024Serie A | Fiorentina | 2 | 17 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Fiorentina | 1 | 66 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Coppa Italia | Monza | 1 | 44 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2023Serie B | Reggiana | 35 | 3.019 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 15 | 7,13 |
| 2023Coppa Italia | Reggiana | 3 | 222 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship | U21 Ý | 4 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,00 |
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Ý | 2 | 123 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alessandro Bianco theo mùa
Câu hỏi thường gặp về Alessandro Bianco
- Alessandro Bianco bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alessandro Bianco 24 tuổi (sinh ngày 01/10/2002), cao 173 cm.
- Alessandro Bianco ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại Serie B, Alessandro Bianco ghi 0 bàn sau 5 trận và có 1 kiến tạo.
- Alessandro Bianco hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Modena là CLB hiện tại của Alessandro Bianco, mang áo số 42.
Cập nhật lần cuối: 01:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.