Reggiana
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone B
Reggiana đang xếp thứ 6 trên tổng 20 đội, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Reggiana
Reggiana lấy MAPEI Stadium - Città del Tricolore ở Reggio Emilia làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là REG. Sức chứa của MAPEI Stadium - Città del Tricolore là 23.717 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Reggiana
Sau 8 vòng, Reggiana có 14 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Phong độ gần đây của Reggiana
Gần đây Reggiana thua Spezia 0-1 trên sân nhà và thua Perugia 0-1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 9 bàn và nhận 5 bàn. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Hàng công và hàng thủ Reggiana
Reggiana ghi 12 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +5.
Cuộc đua quanh vị trí của Reggiana
Trên bảng xếp hạng, Reggiana nằm giữa Livorno và Perugia. Ngôi đầu của Spezia còn xa 11 điểm.
Reggiana trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Reggiana 2 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Trên sân khách đội ghi trung bình 1,8 bàn mỗi trận, nhiều hơn mức 1,3 bàn khi chơi ở nhà.
Trận kế tiếp của Reggiana
Reggiana sẽ tiếp Torres vào lúc 19h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Torres là 2 thắng, 3 hoà. Torres hiện đứng thứ 4 với 15 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | S. Ledain | Tiền vệ | |
| 1 | Jacopo Furlan | Thủ môn | Ý |
| 3 | Alessandro Tripaldelli | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Michele Castagnetti | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Lorenzo Crisetig | Tiền vệ | Ý |
| 7 | Matteo Rover | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Kristófer Jónsson | Tiền vệ | Iceland |
| 9 | Thomas Henry | Tiền đạo | Pháp |
| 11 | Michele Cavion | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Francesco Borriello | Thủ môn | Ý |
| 13 | Matteo Battistini | Hậu vệ | Ý |
| 14 | Danilo Quaranta | Hậu vệ | Ý |
| 15 | Martín Suárez | Hậu vệ | Uruguay |
| 17 | Lorenzo Libutti | Hậu vệ | Ý |
| 19 | Damiano Basili | Tiền vệ | Ý |
| 21 | Francesco Vallarelli | Tiền vệ | Ý |
| 22 | Matteo Sorzi | Thủ môn | Ý |
| 25 | Leon Šipoš | Tiền đạo | Croatia |
| 26 | Massimo Bertagnoli | Tiền vệ | Ý |
| 32 | Edoardo Cavaliere | Tiền đạo | Monaco |
| 33 | Fabio Ponsi | Hậu vệ | Ý |
| 43 | Simone Bonetti | Hậu vệ | Ý |
| 47 | Matteo Tessitori | Tiền vệ | |
| 80 | Natan Girma | Tiền vệ | Thuỵ Sĩ |
| 85 | A. Ezinwa | Hậu vệ | |
| 90 | Manolo Portanova | Tiền vệ | Ý |
| 98 | Tomas Lepri | Hậu vệ | Ý |