
Alberto Moreno
Hậu vệ trái ·
Mallorca
Lịch sử chuyển nhượng Alberto Moreno
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Alberto Moreno là từ Como sang Mallorca ngày 24/08/2026, phí chuyển nhượng tự do. Hồ sơ định giá anh khoảng 955 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/8/2026 | Como | Mallorca | Tự do |
| 1/7/2011 | Sevilla U19 | Sevilla Atlético | Không công bố |
| 1/3/2013 | Sevilla Atlético | Sevilla | Không công bố |
| 13/8/2014 | Sevilla | Liverpool FC | 18 triệu EUR |
| 9/7/2019 | Liverpool FC | Villarreal | Tự do |
| 19/7/2024 | Villarreal | Como | Tự do |
| 1/7/2026 | Como | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Alberto Moreno
Số liệu theo mùa của Alberto Moreno bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Sevilla, năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Mallorca bắt đầu ngày 24/08/2026, khi anh đến từ Como theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, anh ra sân 3 trận. Tại Mallorca, anh khoác áo số 5 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh chuyển từ Sevilla U19 sang Sevilla Atlético, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa 11/12 tại La Liga ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Sevilla đón anh ngày 01/03/2013 từ Sevilla Atlético. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn sau 65 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Liverpool FC ngày 13/08/2014 từ Sevilla với phí 18 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 4 bàn cùng 11 kiến tạo sau 218 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Liverpool FC, khi anh có 1 bàn cùng 4 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 17 bàn cùng 21 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 513 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Alberto Moreno đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Alberto Moreno gia nhập Mallorca ngày 24/08/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 955 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Mallorca
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 24/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Alberto Moreno: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Alberto Moreno là hậu vệ 34 tuổi đang chơi cho Mallorca. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 171 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 5/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Mallorca
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Alberto Moreno thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha của Alberto Moreno: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,07.
- 3 Trận
- 129 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,07 Điểm trung bình
Alberto Moreno qua những trận gần nhất
Dữ liệu 3 lần ra sân gần nhất ghi nhận Alberto Moreno thi đấu 129 phút, trung bình 43 phút mỗi trận. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,07 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | UD Las Palmas | 3–1 | 68 | 0/0 | 7,0 |
| 04-10 | Girona FC | 0–0 | 45 | 0/0 | 7,2 |
| 27-09 | Almería | 0–1 | 16 | 0/0 | 7,0 |
| 19-09 | Real Sociedad B | 0–1 | Không vào sân | — | — |
Alberto Moreno đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Alberto Moreno ghi 17 bàn qua 513 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Liverpool FC chiếm 42% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sevilla | 11/12 | La Liga | 1 | 12 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 17 | 16 | 0 | 0 | 6,40 |
| Liverpool FC | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 13 | 1125 | 0 | 1 | 7,27 |
| Villarreal | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 43 | 0 | 0 | 6,80 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 282 | 0 | 1 | 6,45 |
| Como | 25/26 | Serie A | 38 | 1240 | 2 | 1 | 6,87 |
| Como | 24/25 | Serie A | 30 | 1741 | 0 | 0 | 6,73 |
| Liverpool FC | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 155 | 0 | 0 | 6,65 |
| Liverpool FC | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 24 | 1264 | 0 | 0 | 7,03 |
| Liverpool FC | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 298 | 0 | 1 | 6,54 |
| Liverpool FC | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2547 | 1 | 4 | 7,10 |
| Liverpool FC | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2262 | 2 | 0 | 6,48 |
| Villarreal | 23/24 | La Liga | 30 | 1497 | 2 | 2 | 6,79 |
| Villarreal | 22/23 | La Liga | 30 | 1305 | 0 | 1 | 6,66 |
| Villarreal | 21/22 | La Liga | 27 | 1226 | 3 | 2 | 6,89 |
| Villarreal | 20/21 | La Liga | 11 | 197 | 0 | 0 | 6,70 |
| Villarreal | 19/20 | La Liga | 19 | 1473 | 0 | 0 | 6,66 |
| Sevilla | 13/14 | La Liga | 32 | 2413 | 3 | 0 | — |
| Sevilla | 12/13 | La Liga | 15 | 1108 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 310 | 1 | 0 | 6,49 |
| Liverpool FC | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 8 | 0 | 0 | 6,80 |
| Liverpool FC | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 15 | 743 | 0 | 3 | 7,31 |
| Liverpool FC | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 323 | 0 | 1 | 7,00 |
| Villarreal | — | UEFA Super Cup | 1 | 85 | 0 | 0 | 6,50 |
| Villarreal | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 177 | 0 | 1 | 7,03 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mallorca | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 2 | 16 | 0 | 0 | 7,00 |
| Liverpool FC | 14/15 | FA Cup | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | 16/17 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Liverpool FC | 17/18 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Liverpool FC | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Como | — | Coppa Italia | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,70 |
| Como | — | Coppa Italia | 6 | 281 | 0 | 0 | 6,85 |
| Villarreal | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,70 |
| Villarreal | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 194 | 2 | 2 | 7,67 |
| Villarreal | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Villarreal | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,70 |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 1 | 1 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Liverpool FC | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Alberto Moreno
- Alberto Moreno có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ghi nhận Alberto Moreno có 0 bàn qua 3 trận.
- Alberto Moreno đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alberto Moreno đang thuộc biên chế Mallorca, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Alberto Moreno bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Alberto Moreno 34 tuổi (sinh ngày 05/07/1992), cao 171 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Mallorca
Cập nhật lần cuối: 12:09 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.