
Adama Traoré
Các thương vụ chuyển nhượng của Adama Traoré
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Adama Traoré, gần nhất là từ Al Ula trở lại Gençlerbirliği S.K. sau kỳ cho mượn ngày 01/02/2026. Tổng cộng có 10 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2026 | Al Ula | Gençlerbirliği S.K. | Trở lại sau cho mượn |
| 10/9/2025 | Genclerbirligi | Tomori Berat | Không công bố |
| 9/9/2025 | Gençlerbirliği S.K. | Al Ula | Cho mượn |
| 19/8/2025 | Ferencvarosi TC | Genclerbirligi | Không công bố |
| 14/8/2025 | Ferencvarosi TC | Gençlerbirliği S.K. | Không công bố |
| 15/6/2022 | Sheriff Tiraspol | Ferencvarosi TC | Tự do |
| 15/2/2021 | Metz | Sheriff Tiraspol | Không công bố |
| 1/10/2020 | Al-Adalah | Metz | Không công bố |
| 31/1/2019 | Metz | Orleans | Không công bố |
| 20/8/2018 | TP Mazembe | Metz | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Adama Traoré
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Adama Traoré là ngày 20/08/2018, khi anh từ TP Mazembe chuyển tới Metz — năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Gençlerbirliği S.K. ngày 01/02/2026 từ Al Ula sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Süper Lig ghi nhận anh ra sân 6 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Gençlerbirliği S.K. ghi anh khoác áo số 14.
Adama Traoré đang khoác áo đội nào?
Tại Gençlerbirliği S.K., Adama Traoré mang áo số 14. Dữ liệu ghi nhận anh đến Gençlerbirliği S.K. ngày 01/02/2026.
- Câu lạc bộ
- Gençlerbirliği S.K.
- Số áo
- 14
- Gia nhập
- 01/02/2026
Adama Traoré là ai?
Adama Traoré là người Mali 31 tuổi, hiện khoác áo Gençlerbirliği S.K. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 177 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 5/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Gençlerbirliği S.K.
Adama Traoré thi đấu ra sao mùa 2026/27?
Sau 6 trận mùa 2026/27 tại Süper Lig, Adama Traoré đóng góp 1 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,97.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySüper Lig | Gençlerbirliği S.K. | 6 | 462 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2025Süper Lig | Gençlerbirliği S.K. | 16 | 1.073 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,63 |
| 2025NB I | Ferencvarosi TC | 2 | 158 | — | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,25 |
| 2025Türkiye Kupası | Gençlerbirliği S.K. | 2 | 89 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 8,20 |
| 2024NB I | Ferencvarosi TC | 26 | — | 3 | 1 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 10 | 696 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 7,01 |
| 2024UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 4 | 342 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,92 |
| 2024Magyar Kupa | Ferencvarosi TC | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Adama Traoré theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Gençlerbirliği S.K. | 2025 – 2026/27 | 24 | 1.624 | 4 | 2 |
| Ferencvarosi TC | 2024 – 2025 | 44 | 1.196 | 8 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Adama Traoré
- Adama Traoré đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adama Traoré đang thuộc biên chế Gençlerbirliği S.K., mang áo số 14.
- Adama Traoré bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Adama Traoré 31 tuổi (sinh ngày 05/06/1995), cao 177 cm.
- Adama Traoré có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Adama Traoré ra sân 6 trận mùa 2026/27 tại Süper Lig và ghi 1 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.