
Adam Reach
Hậu vệ ·
Lincoln City
Adam Reach thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 33, Adam Reach là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Lincoln City. Dữ liệu định giá anh khoảng 315 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Nhất Anh.
- Câu lạc bộ
- Lincoln City
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Adam Reach
Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Adam Reach ra sân 9 trận, ghi 1 bàn. Trung bình anh thi đấu 84 phút mỗi trận ở mùa này. xG mùa này của anh dừng ở 0,62.
- 9 Trận
- 760 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,62 xG
- 0,85 xA
- 11 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,06 Điểm trung bình
Adam Reach: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 03/02/1993, Adam Reach là hậu vệ và hiện thuộc Lincoln City. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh. Số đo ghi nhận: cao 175 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 3/2/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Lincoln City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Adam Reach các trận vừa qua
Ở 5 trận ra sân gần nhất, Adam Reach đạt điểm trung bình 7,20 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Sheffield United | 3–0 | 78 | 0/0 | 6,8 |
| 19-09 | Swansea City | 1–2 | 64 | 0/0 | 6,4 |
| 15-09 | Bristol City | 0–1 | 71 | 0/0 | 7,4 |
| 12-09 | Preston North End | 0–1 | 88 | 0/0 | 7,9 |
| 05-09 | Southampton | 1–1 | 94 | 0/0 | 7,5 |
Sự nghiệp thi đấu của Adam Reach qua các mùa
Các đội Adam Reach từng khoác áo theo dữ liệu gồm Sheffield Wednesday, Middlesbrough, West Bromwich Albion và 5 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 47 bàn và 561 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Middlesbrough.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sheffield Wednesday | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3486 | 3 | 4 | 6,79 |
| Sheffield Wednesday | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 46 | 4063 | 4 | 11 | 6,97 |
| Middlesbrough | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 26 | 647 | 0 | 1 | 6,72 |
| West Bromwich Albion | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 30 | 468 | 0 | 0 | 6,62 |
| West Bromwich Albion | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 45 | 2020 | 2 | 2 | 6,94 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 45 | 3459 | 5 | 3 | 6,82 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 39 | 2346 | 1 | 6 | 6,67 |
| Sheffield Wednesday | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 42 | 3674 | 8 | 7 | 7,00 |
| Preston North End | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 35 | 3119 | 4 | 3 | 6,69 |
| Middlesbrough | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 4 | 227 | 1 | 0 | 6,67 |
| Middlesbrough | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 46 | 0 | 2 | 1 | — |
| Middlesbrough | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 22 | 0 | 2 | 0 | — |
| Middlesbrough | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 13/14 | Hạng Ba Anh | 22 | 0 | 3 | 0 | — |
| Bradford City | 13/14 | Hạng Ba Anh | 18 | 0 | 3 | 0 | — |
| Wycombe Wanderers | 24/25 | Hạng Ba Anh | 16 | 888 | 0 | 0 | 6,84 |
| Lincoln City | 25/26 | Hạng Ba Anh | 31 | 2612 | 4 | 4 | 7,17 |
| Lincoln City | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Middlesbrough | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 17/18 | FA Cup | 5 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Sheffield Wednesday | 18/19 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | FA Cup | 2 | 89 | 1 | 0 | 7,70 |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | FA Cup | 2 | 170 | 1 | 0 | 7,25 |
| West Bromwich Albion | 21/22 | FA Cup | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,40 |
| West Bromwich Albion | 22/23 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Wycombe Wanderers | 24/25 | FA Cup | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lincoln City | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lincoln City | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 682 | 1 | 0 | 7,09 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,60 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 3 | 246 | 0 | 1 | 7,10 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,50 |
| Lincoln City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lincoln City | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện thi đấu của Adam Reach, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Lincoln City, CLB hiện tại, hồ sơ của Adam Reach còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Lincoln City, nơi anh đến ngày 01/09/2025 từ Wycombe Wanderers theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ra sân 9 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 43 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 4 kiến tạo trong màu áo Lincoln City. Hồ sơ hiện tại ở Lincoln City ghi anh khoác áo số 3 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2011, khi anh rời Middlesbrough U18 sang Middlesbrough, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Middlesbrough được ghi bằng 83 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 6 bàn và 1 kiến tạo. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Middlesbrough tại Hạng Nhất Anh ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Anh cập bến Sheffield Wednesday ngày 31/08/2016 từ Middlesbrough với phí 5,9 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 235 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 24 bàn cùng 32 kiến tạo tại đây. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 17/18 tại Hạng Nhất Anh ở Sheffield Wednesday là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn cùng 11 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 24. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 47 bàn cùng 43 kiến tạo qua 8 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 561 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Adam Reach từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Adam Reach được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 315 nghìn EUR khi đang ở Lincoln City (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 14 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Middlesbrough U18 | Middlesbrough | Không công bố |
| 24/11/2011 | Middlesbrough | Darlington | Cho mượn |
| 25/12/2011 | Darlington | Middlesbrough | Trở lại sau cho mượn |
| 16/8/2013 | Middlesbrough | Shrewsbury Town | Cho mượn |
| 2/1/2014 | Shrewsbury Town | Middlesbrough | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2014 | Middlesbrough | Bradford City | Cho mượn |
| 21/4/2014 | Bradford City | Middlesbrough | Trở lại sau cho mượn |
| 26/9/2015 | Middlesbrough | Preston North End | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Preston North End | Middlesbrough | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2016 | Middlesbrough | Sheffield Wednesday | 5,9 triệu EUR |
| 2/8/2021 | Sheffield Wednesday | West Bromwich Albion | Tự do |
| 1/7/2024 | West Bromwich Albion | No team | Không công bố |
| 3/2/2025 | No team | Wycombe Wanderers | Không công bố |
| 1/9/2025 | Wycombe Wanderers | Lincoln City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Adam Reach
- Adam Reach bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Adam Reach 33 tuổi (sinh ngày 03/02/1993), cao 175 cm.
- Adam Reach có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận Adam Reach có 1 bàn qua 9 trận.
- Adam Reach hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Adam Reach hiện khoác áo Lincoln City, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Lincoln City
Cập nhật lần cuối: 14:29 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.