
Abdullah Yiğiter
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Abdullah Yiğiter
Abdullah Yiğiter đã chơi 14 trận với 1260 phút trên sân mùa 2025 tại Süper Lig. So với mùa 2024 (0 bàn sau 5 trận), anh bằng đúng số bàn. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/271. Lig | Antalyaspor | 4 | 318 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,73 |
| 2025Mùa nàySüper Lig | Antalyaspor | 14 | 1.260 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,53 |
| 2025Türkiye Kupası | Antalyaspor | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Süper Lig | Antalyaspor | 5 | 450 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,22 |
| 2024Türkiye Kupası | Antalyaspor | 3 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 20232. Lig | Kastamonuspor | 35 | 3.150 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2023Türkiye Kupası | Kastamonuspor | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Abdullah Yiğiter
Abdullah Yiğiter là 26 tuổi đang chơi cho Antalyaspor. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm, nặng 79 kg. Ở Antalyaspor, anh khoác áo số 21.
- Ngày sinh
- 20/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 189 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 21
- CLB hiện tại
- Antalyaspor
Abdullah Yiğiter thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Abdullah Yiğiter gia nhập Antalyaspor ngày 28/07/2024. Antalyaspor hiện thi đấu tại Süper Lig theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 21.
- Câu lạc bộ
- Antalyaspor
- Số áo
- 21
- Gia nhập
- 28/07/2024
Câu chuyện thi đấu của Abdullah Yiğiter, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Abdullah Yiğiter là ngày 31/08/2016, khi anh từ Amed chuyển tới Fenerbahce dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 16. Chặng hiện tại gắn với Antalyaspor, nơi anh đến ngày 28/07/2024 từ Hatayspor theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2025 tại Süper Lig, anh có 14 lần ra sân. Trong đội hình Antalyaspor, anh khoác áo số 21.
Các thương vụ chuyển nhượng của Abdullah Yiğiter
Dữ liệu chuyển nhượng của Abdullah Yiğiter gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Kastamonuspor 1966 trở lại Hatayspor sau kỳ cho mượn ngày 01/07/2024.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2024 | Hatayspor | Antalyaspor | Tự do |
| 1/7/2024 | Kastamonuspor 1966 | Hatayspor | Trở lại sau cho mượn |
| 25/8/2023 | Hatayspor | Kastamonuspor 1966 | Cho mượn |
| 18/2/2023 | Hatayspor | Rizespor | Không công bố |
| 1/7/2021 | Amed | Hatayspor | Không công bố |
| 31/8/2020 | İstanbulspor | Amed | Tự do |
| 31/1/2020 | Fenerbahce | İstanbulspor | Không công bố |
| 31/8/2016 | Amed | Fenerbahce | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Abdullah Yiğiter theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Antalyaspor | 2024 – 2026/27 | 27 | 2.028 | 0 | 0 |
| Kastamonuspor | 2023 | 35 | 3.150 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Abdullah Yiğiter
- Abdullah Yiğiter bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Abdullah Yiğiter 26 tuổi (sinh ngày 20/02/2000), cao 189 cm.
- Abdullah Yiğiter ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Süper Lig, Abdullah Yiğiter ghi 0 bàn sau 14 trận.
- Abdullah Yiğiter hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Abdullah Yiğiter đang thuộc biên chế Antalyaspor, mang áo số 21.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.