
Abdou-Lakhad Diallo
Các thương vụ chuyển nhượng của Abdou-Lakhad Diallo
Hồ sơ ghi nhận 14 lần chuyển nhượng của Abdou-Lakhad Diallo, gần nhất là từ Al-Arabi SC sang Abha ngày 15/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/7/2026 | Al-Arabi SC | Abha | Không công bố |
| 14/7/2026 | Al-Arabi SC | Abha | Không công bố |
| 29/6/2026 | UMM Salal | Al-Arabi SC | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2026 | Al-Arabi SC | UMM Salal | Cho mượn |
| 14/1/2026 | Al-Duhail SC | Al-Arabi SC | Trở lại sau cho mượn |
| 7/9/2025 | Al-Arabi SC | Al-Duhail SC | Cho mượn |
| 15/8/2023 | Paris Saint Germain | Al-Arabi SC | Không công bố |
| 1/7/2023 | RB Leipzig | Paris Saint Germain | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Paris Saint Germain | RB Leipzig | Cho mượn |
| 16/7/2019 | Borussia Dortmund | Paris Saint Germain | Không công bố |
| 1/7/2018 | FSV Mainz 05 | Borussia Dortmund | Không công bố |
| 14/7/2017 | Monaco | FSV Mainz 05 | Không công bố |
| 1/7/2016 | Zulte Waregem | Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Monaco | Zulte Waregem | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Abdou-Lakhad Diallo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Thông tin tiểu sử Abdou-Lakhad Diallo
Ở tuổi 30, Abdou-Lakhad Diallo đang là cầu thủ trong đội hình Abha. Số áo của anh tại Abha là 22.
- Ngày sinh
- 4/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Senegal
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 87 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Abha
Thống kê Abdou-Lakhad Diallo
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Stars League | UMM Salal | 9 | 410 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,43 |
| 2024Stars League | Al-Arabi SC | 8 | 717 | — | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,70 |
| 2024AGCFF Gulf Champions League | Al-Arabi SC | 6 | 540 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UAE-Qatar - Super Cup | Al-Arabi SC | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024QSL Cup | Al-Arabi SC | 1 | 50 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Senegal | 1 | 94 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Abdou-Lakhad Diallo theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| UMM Salal | 2025 | 9 | 410 | 0 | 0 |
| Al-Arabi SC | 2024 | 16 | 1.397 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Senegal | 2025 | 1 | 94 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Abdou-Lakhad Diallo
- Abdou-Lakhad Diallo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Abdou-Lakhad Diallo đang thuộc biên chế Abha, mang áo số 22.
- Abdou-Lakhad Diallo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Abdou-Lakhad Diallo 30 tuổi (sinh ngày 04/05/1996), cao 187 cm.
- Abdou-Lakhad Diallo mang quốc tịch nào?
- Abdou-Lakhad Diallo có quốc tịch Senegal theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 03:45 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.