
Abdenego Nankishi
Tiền đạo cánh phải ·
1. FC Saarbrücken
Chặng đường sự nghiệp Abdenego Nankishi
Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh từ VfB Stuttgart II U21 chuyển tới 1. FC Saarbrücken theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Saarbrücken. Trong đội hình 1. FC Saarbrücken, anh khoác áo số 17, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2021, khi anh từ SV Werder Bremen II U23 chuyển tới SV Werder Bremen, năm anh tròn 19 tuổi. Ở SV Werder Bremen, dữ liệu ghi cho anh 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Ngày 17/08/2022, anh chuyển từ SV Werder Bremen sang Heracles Almelo. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 14 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo Heracles Almelo. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại VĐQG Hà Lan ở Heracles Almelo là mùa cao nhất trong dữ liệu với 3 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 21. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 3 bàn và 1 kiến tạo qua 3 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 22 lần có tên trong danh sách thi đấu.
Tiểu sử Abdenego Nankishi
- Vị trí
- Tiền đạo cánh phải
- Ngày sinh
- 6/7/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- 1. FC Saarbrücken
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Abdenego Nankishi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- 1. FC Saarbrücken
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Abdenego Nankishi mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Abdenego Nankishi
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 26-07 | VfR Aalen | 1–1 | Không vào sân | — |
| 25-07 | FC Augsburg | 1–1 | Không vào sân | — |
Sự nghiệp Abdenego Nankishi theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Heracles Almelo | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 14 | 343 | 3 | 1 | 6,96 |
| SV Werder Bremen | 24/25 | Bundesliga | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Saarbrücken | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,80 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Saarbrücken | 26/27 | DFB Pokal | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Abdenego Nankishi
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2021 | SV Werder Bremen II U23 | SV Werder Bremen | Không công bố |
| 17/8/2022 | SV Werder Bremen | Heracles Almelo | Không công bố |
| 30/1/2024 | Heracles Almelo | SV Werder Bremen | Không công bố |
| 31/1/2024 | SV Werder Bremen | TSV 1860 München | Cho mượn |
| 30/6/2024 | TSV 1860 München | SV Werder Bremen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | VfB Stuttgart II U21 | 1. FC Saarbrücken | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 30/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Cập nhật lần cuối: 07:34 · 12/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.