VfB Stuttgart II U21
Đức
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jerik von der Felsen | Thủ môn | Đức |
| 6 | Alexander Groiss | Hậu vệ | Đức |
| 10 | Nicolás Sessa | Tiền vệ | Đức |
| 11 | Efe Korkut | Tiền vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 13 | Tim Köhler | Hậu vệ | Đức |
| 14 | Semih Kara | Hậu vệ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 15 | Mykola Petrovskyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 17 | Antonijo Janjic | Hậu vệ | Croatia |
| 18 | Julian Lüers | Tiền vệ | Đức |
| 21 | Neno Zezelj | Tiền vệ | Đức |
| 22 | Julian Bock | Thủ môn | Đức |
| 22 | Paulo Fritschi | Hậu vệ | Đức |
| 23 | Collin Schramm | Hậu vệ | Đức |
| 24 | Joyeux Masanka Bungi | Hậu vệ | Bỉ |
| 25 | Kian Speidel | Tiền đạo | Đức |
| 25 | David Tritschler | Tiền đạo | Đức |
| 28 | Dominik Draband | Thủ môn | Đức |
| 29 | Dominik Nothnagel | Hậu vệ | Đức |
| 30 | Jordan Majchrzak | Tiền vệ | Ba Lan |
| 31 | Veit Stange | Hậu vệ | Đức |
| 34 | Tom Santos | Hậu vệ | Đức |
| 34 | Luca Berreth | Hậu vệ | Đức |
| 35 | Michael Glück | Hậu vệ | Áo |
| 37 | David Preu | Tiền đạo | Đức |
| 39 | Enis Redzepi | Tiền đạo | Albania |
| 40 | Peter Wolfgang Reinhardt | Hậu vệ | Đức |
| 52 | Eliot Bujupi | Tiền đạo | Kosovo |
| 92 | Jonathan Akaegbobi | Tiền đạo | Đức |
| 99 | Brayann Kenmoe | Tiền đạo | Cameroon |