
A. Wiberg
Các thương vụ chuyển nhượng của A. Wiberg
Dữ liệu chuyển nhượng của A. Wiberg gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Asan Mugunghwa sang IFK Goteborg ngày 23/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/2/2026 | Asan Mugunghwa | IFK Goteborg | Không công bố |
| 23/2/2026 | Asan Mugunghwa | IFK Goteborg | Không công bố |
| 31/1/2025 | Osters IF | Asan Mugunghwa | Không công bố |
| 1/8/2022 | Osters IF | Djurgardens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 31/3/2022 | Djurgardens IF | Osters IF | Cho mượn |
| 1/1/2022 | falkenbergs FF | Djurgardens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2021 | Djurgardens IF | falkenbergs FF | Cho mượn |
| 1/1/2021 | Orgryte IS | Djurgardens IF | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2020 | Djurgardens IF | Orgryte IS | Cho mượn |
| 8/1/2019 | gefle IF | Djurgardens IF | Không công bố |
| 9/1/2017 | Täby | gefle IF | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của A. Wiberg, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của A. Wiberg là ngày 09/01/2017, khi anh từ Täby chuyển tới gefle IF theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến IFK Goteborg ngày 24/02/2026 từ Asan Mugunghwa. Dữ liệu mùa 2026 tại Allsvenskan ghi nhận anh ra sân 19 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình IFK Goteborg, anh khoác áo số 29.
A. Wiberg đang chơi cho câu lạc bộ nào?
A. Wiberg thi đấu cho IFK Goteborg tại Allsvenskan theo dữ liệu mùa gần nhất. Trong đội, anh nhận áo số 29.
- Câu lạc bộ
- IFK Goteborg
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 24/02/2026
Tiểu sử A. Wiberg
A. Wiberg là 29 tuổi đang chơi cho IFK Goteborg. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm, nặng 73 kg.
- Ngày sinh
- 7/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- IFK Goteborg
Chỉ số mùa 2026 của A. Wiberg
Thống kê mùa 2026 tại Allsvenskan của A. Wiberg: 19 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,74.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyAllsvenskan | IFK Goteborg | 19 | 1.549 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 3 | 6,74 |
| 2025K League 2 | Asan Mugunghwa | 4 | 193 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Superettan | Osters IF | 30 | 2.647 | 10 | 9 | Thẻ vàng: 1 | 7,76 |
| 2024Svenska Cupen | Osters IF | 1 | 25 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Wiberg theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| IFK Goteborg | 2026 | 19 | 1.549 | 1 | 3 |
| Asan Mugunghwa | 2025 | 4 | 193 | 2 | — |
| Osters IF | 2024 | 31 | 2.672 | 10 | 9 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về A. Wiberg
- A. Wiberg có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Allsvenskan ghi nhận A. Wiberg có 1 bàn qua 19 trận và có 3 kiến tạo.
- A. Wiberg đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, A. Wiberg đang thuộc biên chế IFK Goteborg, mang áo số 29.
- A. Wiberg bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, A. Wiberg 29 tuổi (sinh ngày 07/05/1997), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.