
A. Richardson
Các thương vụ chuyển nhượng của A. Richardson
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của A. Richardson, gần nhất là từ Fiorentina sang Le Havre ngày 17/07/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 7 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/7/2026 | Fiorentina | Le Havre | Không công bố |
| 29/6/2026 | FC Copenhagen | Fiorentina | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2026 | Fiorentina | FC Copenhagen | Cho mượn |
| 12/8/2024 | Reims | Fiorentina | Không công bố |
| 1/7/2023 | Le Havre | Reims | Trở lại sau cho mượn |
| 2/9/2022 | Reims | Le Havre | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Le Havre | Reims | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của A. Richardson, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của A. Richardson là ngày 01/09/2022, khi anh được Le Havre cho Reims mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Le Havre ngày 17/07/2026 từ Fiorentina. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Ligue 1 ghi nhận anh ra sân 5 trận. Hồ sơ hiện tại ở Le Havre ghi anh khoác áo số 7.
Câu lạc bộ và hợp đồng của A. Richardson
A. Richardson: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 197 cm, A. Richardson là cầu thủ người Morocco của Le Havre. Trong đội hình Le Havre, anh mặc áo 7.
- Ngày sinh
- 24/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Morocco
- Chiều cao
- 197 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Le Havre
Số liệu mùa 2026/27 của A. Richardson
Mùa 2026/27 tại Ligue 1, A. Richardson góp mặt 5 trận trong màu áo Le Havre. Thời lượng trung bình mỗi trận là 88 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLigue 1 | Le Havre | 5 | 442 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,90 |
| 2025Friendlies Clubs | Fiorentina | 34 | 2.406 | 3 | 4 | Thẻ vàng: 6Thẻ đỏ: 1 | 6,72 |
| 2025Superliga | FC Copenhagen | 4 | 192 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,43 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Fiorentina | 2 | 160 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2025Serie A | Fiorentina | 2 | 40 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024Serie A | Fiorentina | 36 | 1.106 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 6 | 6,73 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Fiorentina | 13 | 633 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,98 |
| 2024Coppa Italia | Fiorentina | 1 | 38 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Morocco | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Richardson theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Le Havre | 2026/27 | 5 | 442 | 0 | 0 |
| Fiorentina | 2024 – 2025 | 88 | 4.383 | 5 | 5 |
| FC Copenhagen | 2025 | 4 | 192 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Morocco | 2025 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về A. Richardson
- A. Richardson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- A. Richardson 24 tuổi (sinh ngày 24/01/2002), cao 197 cm.
- A. Richardson ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- A. Richardson ra sân 5 trận mùa 2026/27 tại Ligue 1 và ghi 0 bàn.
- A. Richardson đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, A. Richardson đang thuộc biên chế Le Havre, mang áo số 7.
Cập nhật lần cuối: 01:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.