Stade de Reims
Pháp
Thứ hạng Hạng Hai Pháp
Stade de Reims đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Pháp, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Stade de Reims mùa 2026
Stade de Reims xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 5 điểm. Thành tích mùa 2026 là 3 thắng, 5 hoà và chưa thua trận nào. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Khoảng cách của Stade de Reims với nhóm trên và nhóm dưới
Stade de Reims kém Montpellier ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Nhóm này được xếp vào nhóm play-off thăng hạng. Cách biệt với Saint-Étienne là 5 điểm.
Mạch trận hiện thời của Stade de Reims
Stade de Reims giữ mạch bất bại qua cả 8 trận đã đấu tại Hạng Hai Pháp. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Stade de Reims ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Stade de Reims ghi 15 bàn và để thủng lưới 9 bàn mùa 2026. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. So với chỉ số kỳ vọng, đội đang lãi khoảng 0,3 bàn mỗi trận.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Stade de Reims?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Stade de Reims là Yaya Fofana với 6 pha lập công. Anh ra sân 8 trận mùa 2026, tổng cộng 659 phút. Một mình anh đóng góp khoảng 40% số bàn đội ghi được.
Stade de Reims mạnh hơn ở sân nào?
Stade de Reims nhận 7 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Hàng công ghi bàn tốt hơn hẳn khi đá sân nhà: trung bình 2,3 bàn mỗi trận, so với 1,5 bàn khi làm khách.
Hồ sơ đội bóng Stade de Reims
Stade de Reims là một đội bóng Pháp. Đội thường được gọi ngắn là Reims.
Stade de Reims đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Stade de Reims sẽ tiếp Dijon trên sân Stade Auguste Delaune vào lúc 01h00 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Dijon có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 9 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Amine Kashi | Tiền đạo | Pháp |
| 1 | Tom Hülsmann | Thủ môn | Đức |
| 2 | Joseph Okumu | Hậu vệ | Kenya |
| 5 | John Otomewo | Tiền vệ | Nigeria |
| 6 | Theo Leoni | Tiền vệ | Bỉ |
| 7 | Tidiane Diarrasouba | Tiền đạo | Pháp |
| 8 | Yaya Fofana | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 9 | Mohamed Daramy | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 10 | Youssef El Kachati | Tiền đạo | Morocco |
| 11 | Amine Salama | Tiền đạo | Morocco |
| 12 | Edin Omeragić | Thủ môn | Thuỵ Sĩ |
| 18 | Sergio Akieme | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Mael Debondt | Hậu vệ | Bỉ |
| 19 | Arone Gadou | Tiền đạo | Pháp |
| 21 | Jean Mambuku | Hậu vệ | Ý |
| 22 | Samuel Kotto | Hậu vệ | Cameroon |
| 24 | Mory Gbane | Tiền vệ | Bờ Biển Ngà |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ | Mali |
| 28 | N'Tamon Elie Ahouonon | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 30 | John Patrick | Tiền vệ | Ireland |
| 39 | Yuri Aleksandr Guboglo | Hậu vệ | Canada |
| 44 | Manzur Okwaro | Hậu vệ | Kenya |
| 44 | Manzur Okwaro | Hậu vệ | Kenya |
| 46 | Seydou Dembele | Tiền vệ | Mali |
| 53 | Théo Deflorenne | Tiền vệ | Pháp |
| 60 | Soumaïla Sylla | Thủ môn | Guinea |
| 61 | Chamsedin Kouranfal | Tiền vệ | Morocco |
| 62 | Amine Kashi | Tiền vệ | Pháp |
| 63 | Armel Zohouri | Hậu vệ | Bờ Biển Ngà |
| 65 | Théo Amorim | Hậu vệ | Pháp |
| 73 | Ikechukwu Orazi | Tiền đạo | Ireland |
| 76 | Jean-Philippe Celestin | Hậu vệ | Pháp |
| 76 | Lenny Sylla | Tiền đạo | Pháp |
| 76 | Jean Philippe Celestin | Hậu vệ | Pháp |
| 77 | Quentin Paris | Tiền đạo | Pháp |
| 85 | Hafiz Umar Ibrahim | Tiền đạo | Nigeria |
| 87 | Ange Tia | Tiền vệ | Mali |
| 97 | Alexis Sauvage | Thủ môn | Pháp |
| 99 | Sambou Soumano | Tiền đạo | Senegal |