
A. Neacșa
Câu lạc bộ và hợp đồng của A. Neacșa
A. Neacșa đã ra sân 1 trận cho Corvinul Hunedoara ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Corvinul Hunedoara từ 21/01/2022. Corvinul Hunedoara hiện thi đấu tại Liga I theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Corvinul Hunedoara
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 21/01/2022
Số liệu mùa 2026/27 của A. Neacșa
Sau 1 trận mùa 2026/27 tại Liga I, A. Neacșa đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,86. Thời lượng trung bình mỗi trận là 949 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLiga I | Corvinul Hunedoara | 1 | 949 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,86 |
| 2024Liga II | Corvinul Hunedoara | 15 | 1.111 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa League | Corvinul Hunedoara | 4 | 354 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Corvinul Hunedoara | 2 | 175 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Cupa României | Corvinul Hunedoara | 1 | 76 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử và thông tin cá nhân A. Neacșa
A. Neacșa là 35 tuổi đang chơi cho Corvinul Hunedoara. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 170 cm, nặng 65 kg. Ở Corvinul Hunedoara, anh khoác áo số 10.
- Ngày sinh
- 3/9/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Romania
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Corvinul Hunedoara
Chặng đường sự nghiệp A. Neacșa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của A. Neacșa là ngày 01/07/2013, khi anh gia nhập Corona Braşov — năm anh bước sang tuổi 22. Chặng hiện tại gắn với Corvinul Hunedoara, nơi anh đến ngày 21/01/2022 từ Viitorul Şelimbăr dưới dạng tự do. Ở mùa 2026/27 tại Liga I, anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở Corvinul Hunedoara ghi anh mang áo số 10.
Các thương vụ chuyển nhượng của A. Neacșa
Theo hồ sơ chuyển nhượng, A. Neacșa rời Viitorul Şelimbăr để tới Hunedoara (21/01/2022). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 21/1/2022 | Viitorul Şelimbăr | Hunedoara | Tự do |
| 21/1/2022 | Viitorul Şelimbăr | Corvinul Hunedoara | Tự do |
| 22/8/2019 | ACS Sirineasa | Viitorul Şelimbăr | Không công bố |
| 18/2/2018 | AFC Hermannstadt | CS Luceafarul Oradea | Không công bố |
| 1/7/2016 | GAZ Metan Medias | AFC Hermannstadt | Tự do |
| 19/3/2016 | Dinamo Minsk | GAZ Metan Medias | Tự do |
| 1/7/2015 | Viitorul Constanta | Dinamo Minsk | Tự do |
| 8/9/2014 | Universitatea Craiova | Viitorul Constanta | Tự do |
| 1/7/2014 | Corona Braşov | Universitatea Craiova | Không công bố |
| 1/7/2013 | — | Corona Braşov | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp A. Neacșa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Corvinul Hunedoara | 2024 – 2026/27 | 23 | 2.665 | 2 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về A. Neacșa
- A. Neacșa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Corvinul Hunedoara là CLB hiện tại của A. Neacșa, mang áo số 10.
- A. Neacșa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, A. Neacșa 35 tuổi (sinh ngày 03/09/1991), cao 170 cm.
- A. Neacșa có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Liga I ghi nhận A. Neacșa có 0 bàn qua 1 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 07:45 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.